Thành viên:

incazzata

Đăng ký phát âm của incazzata

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
17/02/2012 dressing table [en] phát âm dressing table 0 bình chọn
17/02/2012 figurine [en] phát âm figurine 0 bình chọn
17/02/2012 maternity [en] phát âm maternity 1 bình chọn
17/02/2012 skates [en] phát âm skates 0 bình chọn
17/02/2012 impossibly [en] phát âm impossibly 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/02/2012 webpage [en] phát âm webpage 0 bình chọn
04/02/2012 sufferer [en] phát âm sufferer 0 bình chọn
04/02/2012 brightest [en] phát âm brightest 0 bình chọn
03/02/2012 unformed [en] phát âm unformed 0 bình chọn
03/02/2012 anarchist [en] phát âm anarchist -2 bình chọn
03/02/2012 affectivity [en] phát âm affectivity -1 bình chọn
03/02/2012 affectability [en] phát âm affectability 0 bình chọn
03/02/2012 disorganization [en] phát âm disorganization 0 bình chọn
03/02/2012 unpacked [en] phát âm unpacked 0 bình chọn
03/02/2012 unforgetting [en] phát âm unforgetting 0 bình chọn
03/02/2012 unflatteringly [en] phát âm unflatteringly 0 bình chọn
03/02/2012 kidneys [en] phát âm kidneys 0 bình chọn
03/02/2012 BYOD [en] phát âm BYOD 0 bình chọn
03/02/2012 jotted [en] phát âm jotted 0 bình chọn
03/02/2012 inetpub [en] phát âm inetpub 0 bình chọn
03/02/2012 barefacedness [en] phát âm barefacedness 0 bình chọn
03/02/2012 barefacedly [en] phát âm barefacedly 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
03/02/2012 cay [en] phát âm cay 0 bình chọn
03/02/2012 skyey [en] phát âm skyey 0 bình chọn
03/02/2012 unbuckle [en] phát âm unbuckle 0 bình chọn
03/02/2012 biscuits [en] phát âm biscuits 0 bình chọn
03/02/2012 3G [en] phát âm 3G 0 bình chọn
03/02/2012 squinting [en] phát âm squinting 0 bình chọn
03/02/2012 uncoupled [en] phát âm uncoupled 0 bình chọn
03/02/2012 open-ended [en] phát âm open-ended 0 bình chọn