Thành viên: incazzata

Đăng ký phát âm của incazzata

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/07/2010 realistic [en] phát âm realistic 0 bình chọn
19/07/2010 specialities [en] phát âm specialities 0 bình chọn
19/07/2010 hubristic [en] phát âm hubristic 0 bình chọn
19/07/2010 misspend [en] phát âm misspend 0 bình chọn
19/07/2010 jamb [en] phát âm jamb 0 bình chọn
19/07/2010 United Kingdom [en] phát âm United Kingdom 1 bình chọn
19/07/2010 melon [en] phát âm melon 1 bình chọn
19/07/2010 pseudoscience [en] phát âm pseudoscience 0 bình chọn
19/07/2010 underpinned [en] phát âm underpinned 0 bình chọn
19/07/2010 drawn up [en] phát âm drawn up 0 bình chọn
19/07/2010 faddish [en] phát âm faddish 0 bình chọn
19/07/2010 legislatures [en] phát âm legislatures 0 bình chọn
16/07/2010 ratiocinate [en] phát âm ratiocinate 0 bình chọn
16/07/2010 closed [en] phát âm closed 1 bình chọn
16/07/2010 tractors [en] phát âm tractors 0 bình chọn
16/07/2010 Konk [en] phát âm Konk 0 bình chọn
16/07/2010 employing [en] phát âm employing 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/07/2010 reconstruct [en] phát âm reconstruct 0 bình chọn
16/07/2010 posited [en] phát âm posited 0 bình chọn
16/07/2010 obscured [en] phát âm obscured 0 bình chọn
16/07/2010 instances [en] phát âm instances 0 bình chọn
16/07/2010 splinters [en] phát âm splinters 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
23/06/2010 sour [en] phát âm sour 4 bình chọn
18/06/2010 exists [en] phát âm exists 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 repent [en] phát âm repent 1 bình chọn
18/06/2010 arguments [en] phát âm arguments 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 commingled [en] phát âm commingled 0 bình chọn
18/06/2010 bonds [en] phát âm bonds 1 bình chọn
18/06/2010 nails [en] phát âm nails 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 all nighter [en] phát âm all nighter 0 bình chọn