Thành viên:

incazzata

Đăng ký phát âm của incazzata

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
03/02/2012 humbly [en] phát âm humbly 0 bình chọn
03/02/2012 submissively [en] phát âm submissively 0 bình chọn
03/02/2012 obediently [en] phát âm obediently 0 bình chọn
03/02/2012 impotently [en] phát âm impotently 0 bình chọn
03/02/2012 unhooked [en] phát âm unhooked 0 bình chọn
03/02/2012 unclasped [en] phát âm unclasped 0 bình chọn
03/02/2012 unfastened [en] phát âm unfastened 0 bình chọn
03/02/2012 derogative [en] phát âm derogative 0 bình chọn
28/12/2011 confect [en] phát âm confect 0 bình chọn
18/04/2011 differential equations [en] phát âm differential equations 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/04/2011 quieter [en] phát âm quieter 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/04/2011 flirty [en] phát âm flirty 0 bình chọn
18/04/2011 censored [en] phát âm censored 0 bình chọn
15/10/2010 furiosity [en] phát âm furiosity 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
15/10/2010 worst [en] phát âm worst 7 bình chọn
15/10/2010 worse [en] phát âm worse 6 bình chọn
15/10/2010 ignoring [en] phát âm ignoring 1 bình chọn
15/10/2010 ignored [en] phát âm ignored 3 bình chọn
15/10/2010 dismissing [en] phát âm dismissing 1 bình chọn
15/10/2010 chivvy [en] phát âm chivvy 0 bình chọn
15/10/2010 expectancy [en] phát âm expectancy 1 bình chọn
15/10/2010 telecine [en] phát âm telecine 0 bình chọn
15/10/2010 fetal [en] phát âm fetal 1 bình chọn
15/10/2010 dreamer [en] phát âm dreamer 0 bình chọn
15/10/2010 alphabetizer [en] phát âm alphabetizer 1 bình chọn
15/10/2010 socially [en] phát âm socially 0 bình chọn
15/10/2010 dismissive [en] phát âm dismissive 1 bình chọn
15/10/2010 demotivate [en] phát âm demotivate 0 bình chọn
15/10/2010 dismissed [en] phát âm dismissed 1 bình chọn
15/10/2010 collar [en] phát âm collar 5 bình chọn Phát âm tốt nhất