Thành viên: incazzata

Đăng ký phát âm của incazzata

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/06/2010 hem and haw [en] phát âm hem and haw 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 reupholster [en] phát âm reupholster 0 bình chọn
18/06/2010 CNET [en] phát âm CNET 0 bình chọn
18/06/2010 sanctimony [en] phát âm sanctimony 0 bình chọn
18/06/2010 impressions [en] phát âm impressions 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 persuasively [en] phát âm persuasively 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 memorable [en] phát âm memorable 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 celled [en] phát âm celled 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 clofibrate [en] phát âm clofibrate 0 bình chọn
18/06/2010 stammel [en] phát âm stammel 0 bình chọn
29/05/2010 laying [en] phát âm laying 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/05/2010 Holding [en] phát âm Holding 2 bình chọn
29/05/2010 keeping [en] phát âm keeping 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/05/2010 unequally [en] phát âm unequally 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 foiled [en] phát âm foiled 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 tyrant [en] phát âm tyrant 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 Induced [en] phát âm Induced 0 bình chọn
28/05/2010 massacring [en] phát âm massacring 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 millennial [en] phát âm millennial 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 Undecided [en] phát âm Undecided 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 regality [en] phát âm regality 0 bình chọn
28/05/2010 estimable [en] phát âm estimable 0 bình chọn
28/05/2010 anachronistic [en] phát âm anachronistic 2 bình chọn
03/05/2010 preconceive [en] phát âm preconceive 1 bình chọn
03/05/2010 nor [en] phát âm nor 0 bình chọn
03/05/2010 reconciliation [en] phát âm reconciliation 0 bình chọn
03/05/2010 chromosome [en] phát âm chromosome 0 bình chọn
03/05/2010 preference [en] phát âm preference 1 bình chọn
03/05/2010 shops [en] phát âm shops 1 bình chọn
03/05/2010 preadolescent [en] phát âm preadolescent 0 bình chọn