Những từ đã phát âm của incazzata trong Forvo Trang 5.

Thành viên: incazzata Đăng ký phát âm của incazzata

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/06/2010 arguments [en] phát âm arguments 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 commingled [en] phát âm commingled 0 bình chọn
18/06/2010 bonds [en] phát âm bonds 1 bình chọn
18/06/2010 nails [en] phát âm nails 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 all nighter [en] phát âm all nighter 0 bình chọn
18/06/2010 chow down [en] phát âm chow down 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 hem and haw [en] phát âm hem and haw 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 reupholster [en] phát âm reupholster 0 bình chọn
18/06/2010 CNET [en] phát âm CNET 0 bình chọn
18/06/2010 sanctimony [en] phát âm sanctimony 0 bình chọn
18/06/2010 impressions [en] phát âm impressions 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 persuasively [en] phát âm persuasively 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 memorable [en] phát âm memorable 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 celled [en] phát âm celled 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 clofibrate [en] phát âm clofibrate 0 bình chọn
18/06/2010 stammel [en] phát âm stammel 0 bình chọn
29/05/2010 laying [en] phát âm laying 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/05/2010 Holding [en] phát âm Holding 2 bình chọn
29/05/2010 keeping [en] phát âm keeping 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/05/2010 unequally [en] phát âm unequally 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 foiled [en] phát âm foiled 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 tyrant [en] phát âm tyrant 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 Induced [en] phát âm Induced 0 bình chọn
28/05/2010 massacring [en] phát âm massacring 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 millennial [en] phát âm millennial 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 Undecided [en] phát âm Undecided 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/05/2010 regality [en] phát âm regality 0 bình chọn
28/05/2010 estimable [en] phát âm estimable 0 bình chọn
28/05/2010 anachronistic [en] phát âm anachronistic 2 bình chọn
03/05/2010 preconceive [en] phát âm preconceive 0 bình chọn

Thông tin thành viên

I have a typical west coast accent though sometimes a twang creeps in. I don't know where it comes from but I try hard to keep it out of my pronunciations here.

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ incazzata


Thống kê thành viên

Phát âm: 818 (229 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 1.094

Bình chọn: 334 bình chọn

Số lần xem trang: 53.469


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 246

Vị thứ theo phát âm: 340