Những từ đã phát âm của incazzata trong Forvo Trang 7.

Thành viên: incazzata Đăng ký phát âm của incazzata

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/04/2010 murky [en] phát âm murky 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/04/2010 potentiality [en] phát âm potentiality 0 bình chọn
09/04/2010 Summer Palace [en] phát âm Summer Palace 0 bình chọn
09/04/2010 effortful [en] phát âm effortful 0 bình chọn
09/04/2010 intolerable [en] phát âm intolerable 0 bình chọn
09/04/2010 conform [en] phát âm conform 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/04/2010 churchyard [en] phát âm churchyard 1 bình chọn
09/04/2010 extremities [en] phát âm extremities 0 bình chọn
09/04/2010 menswear [en] phát âm menswear 0 bình chọn
09/04/2010 unsound [en] phát âm unsound 0 bình chọn
09/04/2010 underwent [en] phát âm underwent 0 bình chọn
09/04/2010 undergoes [en] phát âm undergoes 0 bình chọn
09/04/2010 bonkable [en] phát âm bonkable 0 bình chọn
09/04/2010 bankable [en] phát âm bankable 0 bình chọn
09/04/2010 bonk [en] phát âm bonk 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/04/2010 bonking [en] phát âm bonking 0 bình chọn
09/04/2010 undergoing [en] phát âm undergoing 0 bình chọn
09/04/2010 familiarise [en] phát âm familiarise 0 bình chọn
09/04/2010 estrangement [en] phát âm estrangement 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/04/2010 marginalia [en] phát âm marginalia 0 bình chọn
09/04/2010 marginalized [en] phát âm marginalized 0 bình chọn
09/04/2010 morpheme [en] phát âm morpheme -1 bình chọn
09/04/2010 synchronistic [en] phát âm synchronistic 0 bình chọn
09/04/2010 phonemics [en] phát âm phonemics -1 bình chọn
09/04/2010 synchronism [en] phát âm synchronism 0 bình chọn
09/04/2010 diagnostics [en] phát âm diagnostics 0 bình chọn
09/04/2010 camshaft [en] phát âm camshaft 1 bình chọn
09/04/2010 bidding [en] phát âm bidding 0 bình chọn
09/04/2010 octopi [en] phát âm octopi 0 bình chọn
09/04/2010 photophores [en] phát âm photophores 0 bình chọn

Thông tin thành viên

I have a typical west coast accent though sometimes a twang creeps in. I don't know where it comes from but I try hard to keep it out of my pronunciations here.

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ incazzata


Thống kê thành viên

Phát âm: 818 (229 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 1.095

Bình chọn: 336 bình chọn

Số lần xem trang: 53.839


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 245

Vị thứ theo phát âm: 339