Thành viên:

incazzata

Đăng ký phát âm của incazzata

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/07/2010 splinters [en] phát âm splinters 0 bình chọn
23/06/2010 sour [en] phát âm sour 2 bình chọn
18/06/2010 exists [en] phát âm exists 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/06/2010 repent [en] phát âm repent 1 bình chọn
18/06/2010 arguments [en] phát âm arguments 0 bình chọn
18/06/2010 commingled [en] phát âm commingled 0 bình chọn
18/06/2010 bonds [en] phát âm bonds 1 bình chọn
18/06/2010 nails [en] phát âm nails 0 bình chọn
18/06/2010 all nighter [en] phát âm all nighter 0 bình chọn
18/06/2010 hem and haw [en] phát âm hem and haw 0 bình chọn
18/06/2010 reupholster [en] phát âm reupholster 0 bình chọn
18/06/2010 CNET [en] phát âm CNET 0 bình chọn
18/06/2010 sanctimony [en] phát âm sanctimony 0 bình chọn
18/06/2010 impressions [en] phát âm impressions 0 bình chọn
18/06/2010 persuasively [en] phát âm persuasively 0 bình chọn
18/06/2010 memorable [en] phát âm memorable 0 bình chọn
18/06/2010 celled [en] phát âm celled 0 bình chọn
18/06/2010 clofibrate [en] phát âm clofibrate 0 bình chọn
18/06/2010 stammel [en] phát âm stammel 0 bình chọn
29/05/2010 laying [en] phát âm laying 0 bình chọn
29/05/2010 holding [en] phát âm holding 1 bình chọn
29/05/2010 keeping [en] phát âm keeping 0 bình chọn
29/05/2010 unequally [en] phát âm unequally 0 bình chọn
28/05/2010 foiled [en] phát âm foiled 0 bình chọn
28/05/2010 tyrant [en] phát âm tyrant 0 bình chọn
28/05/2010 Induced [en] phát âm Induced -1 bình chọn
28/05/2010 massacring [en] phát âm massacring 0 bình chọn
28/05/2010 millennial [en] phát âm millennial 0 bình chọn
28/05/2010 Undecided [en] phát âm Undecided 0 bình chọn
28/05/2010 regality [en] phát âm regality 0 bình chọn