Những từ đã phát âm của inktree trong Forvo

Thành viên: inktree Đăng ký phát âm của inktree

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/09/2009 waived [en] phát âm waived 0 bình chọn
09/09/2009 subsidised [en] phát âm subsidised 0 bình chọn
08/09/2009 Marny [en] phát âm Marny 0 bình chọn
08/09/2009 CSIRO [en] phát âm CSIRO 0 bình chọn
08/09/2009 relational [en] phát âm relational 0 bình chọn
08/09/2009 revolve [en] phát âm revolve 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2009 solipsism [en] phát âm solipsism 0 bình chọn
08/09/2009 milquetoast [en] phát âm milquetoast 1 bình chọn
08/09/2009 lackadaisy [en] phát âm lackadaisy 0 bình chọn
08/09/2009 vigilante [en] phát âm vigilante 0 bình chọn
08/09/2009 bedlamite [en] phát âm bedlamite 0 bình chọn
08/09/2009 halcyon [en] phát âm halcyon 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2009 mellifluous [en] phát âm mellifluous 1 bình chọn
08/09/2009 killjoy [en] phát âm killjoy 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2009 echolalia [en] phát âm echolalia 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2009 bearberry [en] phát âm bearberry 0 bình chọn
08/09/2009 gargoyle [en] phát âm gargoyle 0 bình chọn
08/09/2009 writhen [en] phát âm writhen 0 bình chọn
08/09/2009 splendid [en] phát âm splendid 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2009 blubberous [en] phát âm blubberous 0 bình chọn
08/09/2009 Spackle [en] phát âm Spackle 0 bình chọn
08/09/2009 foofaraw [en] phát âm foofaraw 0 bình chọn
08/09/2009 slumgullion [en] phát âm slumgullion 0 bình chọn
08/09/2009 hodgepodge [en] phát âm hodgepodge 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/09/2009 smithereens [en] phát âm smithereens 1 bình chọn
08/09/2009 fisticuffs [en] phát âm fisticuffs 0 bình chọn
08/09/2009 whangdoodle [en] phát âm whangdoodle 0 bình chọn
08/09/2009 teakettler [en] phát âm teakettler 0 bình chọn
08/09/2009 hidebehind [en] phát âm hidebehind 0 bình chọn
08/09/2009 argopelter [en] phát âm argopelter 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ inktree


Thống kê thành viên

Phát âm: 52 (9 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 33

Bình chọn: 13 bình chọn

Số lần xem trang: 6.780


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.470

Vị thứ theo phát âm: 3.807