Những từ đã phát âm của jaalex trong Forvo

Thành viên: jaalex Đăng ký phát âm của jaalex

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
26/08/2013 Sekundärtitel [de] phát âm Sekundärtitel bình chọn
26/08/2013 präphraseologisch [de] phát âm präphraseologisch bình chọn
26/08/2013 Verstehbarkeit [de] phát âm Verstehbarkeit bình chọn
26/08/2013 Übertragungsprozess [de] phát âm Übertragungsprozess bình chọn
26/08/2013 Lexemverknüpfung [de] phát âm Lexemverknüpfung bình chọn
26/08/2013 Baudarlehen [de] phát âm Baudarlehen bình chọn
26/08/2013 Nahrungsmittelspekulation [de] phát âm Nahrungsmittelspekulation bình chọn
18/09/2012 Heteronymie [de] phát âm Heteronymie bình chọn
08/01/2011 strubbelig [de] phát âm strubbelig bình chọn
08/01/2011 Doris Dörrie [de] phát âm Doris Dörrie bình chọn
08/01/2011 herabfallen [de] phát âm herabfallen bình chọn
08/01/2011 Vierschanzentournee [de] phát âm Vierschanzentournee bình chọn
08/01/2011 Instantprodukt [de] phát âm Instantprodukt bình chọn
08/01/2011 Herrje [de] phát âm Herrje bình chọn
08/01/2011 Heimatlosigkeit [de] phát âm Heimatlosigkeit 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/01/2011 Hebraist [de] phát âm Hebraist bình chọn
06/01/2011 schlierig [de] phát âm schlierig bình chọn
06/01/2011 Räson [de] phát âm Räson bình chọn
06/01/2011 Schliere [de] phát âm Schliere bình chọn
06/01/2011 Pandabär [de] phát âm Pandabär 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
06/01/2011 Lautverschiebung [de] phát âm Lautverschiebung bình chọn
08/12/2010 Dürrenmatt [de] phát âm Dürrenmatt bình chọn
17/10/2010 Muskelprotz [de] phát âm Muskelprotz 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
17/10/2010 auf dem Holzweg sein [de] phát âm auf dem Holzweg sein 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
17/10/2010 in die Schranken weisen [de] phát âm in die Schranken weisen 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
17/10/2010 sperrangelweit offen [de] phát âm sperrangelweit offen 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
17/10/2010 verwerfen [de] phát âm verwerfen 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/10/2010 managen [de] phát âm managen bình chọn
16/10/2010 entgegenen [de] phát âm entgegenen bình chọn
16/10/2010 spurt (verb) [de] phát âm spurt (verb) bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ jaalex


Thống kê thành viên

Phát âm: 799 (85 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 85 bình chọn

Số lần xem trang: 20.034


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 327