Thành viên:

jaimiestarshine

Đăng ký phát âm của jaimiestarshine

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
21/10/2009 mantra [en] phát âm mantra 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/10/2009 artfully [en] phát âm artfully 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/10/2009 forgoing [en] phát âm forgoing 0 bình chọn
21/10/2009 overside [en] phát âm overside 0 bình chọn
21/10/2009 judgement [en] phát âm judgement 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/10/2009 photoreceptor [en] phát âm photoreceptor 0 bình chọn
21/10/2009 colonize [en] phát âm colonize 0 bình chọn
21/10/2009 prime [en] phát âm prime 0 bình chọn
21/10/2009 partial [en] phát âm partial 0 bình chọn
21/10/2009 slipshod [en] phát âm slipshod 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/10/2009 bondage [en] phát âm bondage 0 bình chọn
21/10/2009 subdominant [en] phát âm subdominant 0 bình chọn
21/10/2009 circumpolar [en] phát âm circumpolar 0 bình chọn
21/10/2009 refuelling [en] phát âm refuelling 0 bình chọn
21/10/2009 hornet [en] phát âm hornet 0 bình chọn
21/10/2009 habitat [en] phát âm habitat 0 bình chọn
21/10/2009 bicoastal [en] phát âm bicoastal 0 bình chọn
21/10/2009 musculature [en] phát âm musculature 0 bình chọn
21/10/2009 invertebrate [en] phát âm invertebrate 0 bình chọn
21/10/2009 keratin [en] phát âm keratin 0 bình chọn
21/10/2009 outermost [en] phát âm outermost 0 bình chọn
21/10/2009 functional [en] phát âm functional -1 bình chọn
21/10/2009 secretion [en] phát âm secretion 0 bình chọn
20/10/2009 innermost [en] phát âm innermost 0 bình chọn
20/10/2009 thermoregulation [en] phát âm thermoregulation 0 bình chọn
20/10/2009 synchrony [en] phát âm synchrony 0 bình chọn
20/10/2009 waterfowl [en] phát âm waterfowl 0 bình chọn
20/10/2009 peacock [en] phát âm peacock 0 bình chọn
20/10/2009 fledged [en] phát âm fledged 0 bình chọn
20/10/2009 grackle [en] phát âm grackle 0 bình chọn