Những từ đã phát âm của jbwilgus trong Forvo

Thành viên: jbwilgus Đăng ký phát âm của jbwilgus

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
10/08/2009 Guatemalans [en] phát âm Guatemalans bình chọn
10/08/2009 Guatemalan [en] phát âm Guatemalan bình chọn
10/08/2009 guardsmen [en] phát âm guardsmen bình chọn
10/08/2009 guardsman [en] phát âm guardsman bình chọn
10/08/2009 guards [en] phát âm guards bình chọn
10/08/2009 guardrail [en] phát âm guardrail bình chọn
10/08/2009 guardianships [en] phát âm guardianships bình chọn
10/08/2009 guardians [en] phát âm guardians bình chọn
10/08/2009 guardian [en] phát âm guardian bình chọn
10/08/2009 guardhouses [en] phát âm guardhouses bình chọn
10/08/2009 guardhouse [en] phát âm guardhouse bình chọn
10/08/2009 guarders [en] phát âm guarders bình chọn
10/08/2009 guarder [en] phát âm guarder bình chọn
10/08/2009 guardedly [en] phát âm guardedly bình chọn
10/08/2009 guarded [en] phát âm guarded bình chọn
10/08/2009 guarantying [en] phát âm guarantying bình chọn
10/08/2009 guarantors [en] phát âm guarantors bình chọn
10/08/2009 guarantied [en] phát âm guarantied bình chọn
10/08/2009 guarantees [en] phát âm guarantees -1 bình chọn
10/08/2009 guaranteeing [en] phát âm guaranteeing -1 bình chọn
10/08/2009 guarantee [en] phát âm guarantee 1 bình chọn
10/08/2009 guaranties [en] phát âm guaranties bình chọn
10/08/2009 gryphons [en] phát âm gryphons bình chọn
10/08/2009 gryphon [en] phát âm gryphon bình chọn
10/08/2009 grunts [en] phát âm grunts bình chọn
10/08/2009 gruntle [en] phát âm gruntle bình chọn
10/08/2009 gruntingly [en] phát âm gruntingly bình chọn
10/08/2009 grunting [en] phát âm grunting bình chọn
10/08/2009 grunters [en] phát âm grunters bình chọn
10/08/2009 grungy [en] phát âm grungy bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ jbwilgus


Thống kê thành viên

Phát âm: 207 (8 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 11 bình chọn

Số lần xem trang: 10.227


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 30.467

Vị thứ theo phát âm: 1.120