Thành viên: jdwoo

Đăng ký phát âm của jdwoo

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/11/2012 Honorificabilitudinitatibus [en] phát âm Honorificabilitudinitatibus 0 bình chọn
29/11/2012 supercalifragilisticexpialidocious [en] phát âm supercalifragilisticexpialidocious -1 bình chọn
29/11/2012 floccinaucinihilipilification [en] phát âm floccinaucinihilipilification -1 bình chọn
29/11/2012 vineyard [en] phát âm vineyard 0 bình chọn
29/11/2012 captain [en] phát âm captain 0 bình chọn
29/11/2012 servility [en] phát âm servility 0 bình chọn
29/11/2012 ginormous [en] phát âm ginormous 0 bình chọn
29/11/2012 crystallize [en] phát âm crystallize 0 bình chọn
29/11/2012 Thomas Tomkins [en] phát âm Thomas Tomkins 0 bình chọn
29/11/2012 Agnes Martin [en] phát âm Agnes Martin 0 bình chọn
29/11/2012 Baton Rouge [en] phát âm Baton Rouge 1 bình chọn
29/11/2012 acquiesce [en] phát âm acquiesce 1 bình chọn
29/11/2012 Daniel Craig [en] phát âm Daniel Craig 0 bình chọn
29/11/2012 Eratosthenes [en] phát âm Eratosthenes 0 bình chọn
29/11/2012 prefer [en] phát âm prefer 0 bình chọn
29/11/2012 womanly [en] phát âm womanly 0 bình chọn
29/11/2012 yachter [en] phát âm yachter 0 bình chọn
29/11/2012 you've [en] phát âm you've 0 bình chọn
29/11/2012 accordingly [en] phát âm accordingly 0 bình chọn
29/11/2012 baccalaureate [en] phát âm baccalaureate 0 bình chọn
29/11/2012 handsome [en] phát âm handsome 0 bình chọn
29/11/2012 Richard Dawkins [en] phát âm Richard Dawkins 0 bình chọn
29/11/2012 disaster [en] phát âm disaster 0 bình chọn
29/11/2012 petrochemical [en] phát âm petrochemical 0 bình chọn
29/11/2012 poopy [en] phát âm poopy 0 bình chọn
29/11/2012 default [en] phát âm default -1 bình chọn
29/11/2012 enumerate [en] phát âm enumerate 0 bình chọn
29/11/2012 spinach [en] phát âm spinach -1 bình chọn
29/11/2012 duck [en] phát âm duck -1 bình chọn
29/11/2012 superconductivity [en] phát âm superconductivity 0 bình chọn