Những từ đã phát âm của jingjanb trong Forvo

Thành viên: jingjanb Đăng ký phát âm của jingjanb

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
21/10/2012 ochlupení [cs] phát âm ochlupení 0 bình chọn
21/10/2012 pocákat [cs] phát âm pocákat 0 bình chọn
21/10/2012 palačinky [cs] phát âm palačinky 0 bình chọn
21/10/2012 popis [cs] phát âm popis 0 bình chọn
21/10/2012 jeřáb [cs] phát âm jeřáb 0 bình chọn
21/10/2012 přání [cs] phát âm přání 0 bình chọn
21/10/2012 páteř [cs] phát âm páteř 0 bình chọn
21/10/2012 žaludek [cs] phát âm žaludek 0 bình chọn
21/10/2012 vlčí mák [cs] phát âm vlčí mák 0 bình chọn
21/10/2012 základy [cs] phát âm základy 0 bình chọn
21/10/2012 předkrm [cs] phát âm předkrm 0 bình chọn
21/10/2012 razítkový polštářek [cs] phát âm razítkový polštářek 0 bình chọn
21/10/2012 průvod [cs] phát âm průvod 0 bình chọn
21/10/2012 popelník [cs] phát âm popelník 0 bình chọn
21/10/2012 vývrtka [cs] phát âm vývrtka 0 bình chọn
21/10/2012 holka [cs] phát âm holka 0 bình chọn
21/10/2012 stonek [cs] phát âm stonek 0 bình chọn
21/10/2012 sedmikráska [cs] phát âm sedmikráska 0 bình chọn
21/10/2012 kolibřík [cs] phát âm kolibřík 0 bình chọn
21/10/2012 recepční [cs] phát âm recepční 0 bình chọn
21/10/2012 dřez [cs] phát âm dřez 0 bình chọn
21/10/2012 pyžamo [cs] phát âm pyžamo 0 bình chọn
21/10/2012 listonoš [cs] phát âm listonoš 0 bình chọn
21/10/2012 důsledný [cs] phát âm důsledný 0 bình chọn
21/10/2012 zirkonium [cs] phát âm zirkonium 0 bình chọn
21/10/2012 slunečník [cs] phát âm slunečník 0 bình chọn
21/10/2012 vystudovat [cs] phát âm vystudovat 0 bình chọn
21/10/2012 Josef Špaček [cs] phát âm Josef Špaček 0 bình chọn
21/10/2012 rozhodčí [cs] phát âm rozhodčí 0 bình chọn
21/10/2012 olůvko [cs] phát âm olůvko 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Cộng hòa Séc

Liên hệ jingjanb


Thống kê thành viên

Phát âm: 60 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 13

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 3.703


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.706

Vị thứ theo phát âm: 3.441