Những từ đã phát âm của jonjonson trong Forvo

Thành viên: jonjonson Đăng ký phát âm của jonjonson

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
11/06/2011 krakki [is] phát âm krakki bình chọn
11/06/2011 tímamót [is] phát âm tímamót bình chọn
11/06/2011 leiðbeining [is] phát âm leiðbeining bình chọn
11/06/2011 mikilvægi [is] phát âm mikilvægi bình chọn
11/06/2011 hagsmunir [is] phát âm hagsmunir bình chọn
11/06/2011 atvinnuleysi [is] phát âm atvinnuleysi bình chọn
11/06/2011 ketill [is] phát âm ketill bình chọn
11/06/2011 kústur [is] phát âm kústur bình chọn
11/06/2011 kúgun [is] phát âm kúgun bình chọn
11/06/2011 afsökun [is] phát âm afsökun bình chọn
11/06/2011 aldin [is] phát âm aldin bình chọn
11/06/2011 atriði [is] phát âm atriði bình chọn
11/06/2011 arður [is] phát âm arður bình chọn
11/06/2011 átt [is] phát âm átt bình chọn
11/06/2011 þroskahömlun [is] phát âm þroskahömlun bình chọn
11/06/2011 upplýsingar [is] phát âm upplýsingar bình chọn
11/06/2011 launráð [is] phát âm launráð bình chọn
11/06/2011 bylting [is] phát âm bylting bình chọn
11/06/2011 hreyfill [is] phát âm hreyfill bình chọn
11/06/2011 vísundur [is] phát âm vísundur bình chọn
11/06/2011 dáleiðsla [is] phát âm dáleiðsla bình chọn
11/06/2011 strompur [is] phát âm strompur bình chọn
11/06/2011 musteri [is] phát âm musteri bình chọn
11/06/2011 múður [is] phát âm múður bình chọn
11/06/2011 lækning [is] phát âm lækning bình chọn
11/06/2011 rembingur [is] phát âm rembingur bình chọn
11/06/2011 hitamælir [is] phát âm hitamælir bình chọn
11/06/2011 barátta [is] phát âm barátta bình chọn
11/06/2011 kjötæta [is] phát âm kjötæta bình chọn
11/06/2011 öskufall [is] phát âm öskufall bình chọn
1 2 3 4 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Iceland

Liên hệ jonjonson


Thống kê thành viên

Phát âm: 116

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 5.073


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 1.827