Những từ đã phát âm của kent trong Forvo

Thành viên: kent Đăng ký phát âm của kent

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/09/2008 chillax [en] phát âm chillax 0 bình chọn
16/09/2008 pouet [fr] phát âm pouet bình chọn
16/09/2008 où es-tu? [fr] phát âm où es-tu? 1 bình chọn
16/09/2008 Hey [fr] phát âm Hey bình chọn
16/09/2008 bonjour [fr] phát âm bonjour 4 bình chọn
16/09/2008 je [fr] phát âm je -1 bình chọn
16/09/2008 s'il [fr] phát âm s'il 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/09/2008 joie de vivre [fr] phát âm joie de vivre bình chọn
16/09/2008 Dimanche [fr] phát âm Dimanche 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/09/2008 de rigueur [fr] phát âm de rigueur bình chọn
16/09/2008 lieutenant colonel [fr] phát âm lieutenant colonel bình chọn
16/09/2008 modéré [fr] phát âm modéré bình chọn
16/09/2008 léger [fr] phát âm léger 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/09/2008 longueur [fr] phát âm longueur 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/09/2008 lentement [fr] phát âm lentement bình chọn
16/09/2008 Carcassonne [fr] phát âm Carcassonne -2 bình chọn
16/09/2008 vite [fr] phát âm vite bình chọn
16/09/2008 Québec [fr] phát âm Québec bình chọn
16/09/2008 giroux [fr] phát âm giroux bình chọn
16/09/2008 Je vais t'aimer [fr] phát âm Je vais t'aimer 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/09/2008 roquefort [fr] phát âm roquefort 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
16/09/2008 Geoffroi [fr] phát âm Geoffroi bình chọn
16/09/2008 Lascaux [fr] phát âm Lascaux bình chọn
16/09/2008 croisez [fr] phát âm croisez bình chọn
16/09/2008 cailloux [fr] phát âm cailloux bình chọn
16/09/2008 nadine [fr] phát âm nadine bình chọn
16/09/2008 jumeau [fr] phát âm jumeau bình chọn
16/09/2008 jeunesse [fr] phát âm jeunesse bình chọn
16/09/2008 lacrosse [fr] phát âm lacrosse bình chọn
16/09/2008 Pourbaix [fr] phát âm Pourbaix bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Web: http://www.kentgarage.com

Liên hệ kent


Thống kê thành viên

Phát âm: 37 (7 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 9

Bình chọn: 11 bình chọn

Số lần xem trang: 12.376


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.633

Vị thứ theo phát âm: 4.630