Thành viên:

kimmiexsweetie

Đăng ký phát âm của kimmiexsweetie

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/12/2012 reality check [en] phát âm reality check 0 bình chọn
09/12/2012 ridic [en] phát âm ridic 0 bình chọn
09/12/2012 Thumbs down! [en] phát âm Thumbs down! 0 bình chọn
09/12/2012 Keep it real! [en] phát âm Keep it real! 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/12/2012 Common Sense [en] phát âm Common Sense 0 bình chọn
09/12/2012 no kidding [en] phát âm no kidding 0 bình chọn
09/12/2012 apotheosis [en] phát âm apotheosis 0 bình chọn
09/12/2012 assiduous [en] phát âm assiduous 0 bình chọn
09/12/2012 armamentarium [en] phát âm armamentarium 0 bình chọn
09/12/2012 axiomatic [en] phát âm axiomatic 0 bình chọn
09/12/2012 Pharrell Williams [en] phát âm Pharrell Williams 0 bình chọn
09/12/2012 Uncle Albert [en] phát âm Uncle Albert 0 bình chọn
09/12/2012 predicament [en] phát âm predicament 0 bình chọn
09/12/2012 Esmeralda [en] phát âm Esmeralda 0 bình chọn
09/12/2012 transivity [en] phát âm transivity 0 bình chọn
09/12/2012 Hinchinbrook [en] phát âm Hinchinbrook 0 bình chọn
09/12/2012 epigenetic [en] phát âm epigenetic 0 bình chọn
09/12/2012 ViVu [en] phát âm ViVu 0 bình chọn
09/12/2012 Lazarsfeld [en] phát âm Lazarsfeld 0 bình chọn
09/12/2012 Durrie [en] phát âm Durrie 0 bình chọn
09/12/2012 Vicky Isley [en] phát âm Vicky Isley 0 bình chọn
09/12/2012 organizes [en] phát âm organizes 0 bình chọn
09/12/2012 cross-dresser [en] phát âm cross-dresser 0 bình chọn
24/04/2012 Brangelina [en] phát âm Brangelina 0 bình chọn
24/04/2012 changeless as canal water [en] phát âm changeless as canal water 1 bình chọn
24/04/2012 electroglottography [en] phát âm electroglottography 0 bình chọn
24/04/2012 hypothesizing [en] phát âm hypothesizing 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/04/2012 preventive [en] phát âm preventive 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
24/04/2012 Ohm's law [en] phát âm Ohm's law 1 bình chọn
24/04/2012 changing room [en] phát âm changing room 0 bình chọn