Thành viên: kjelleben

Đăng ký phát âm của kjelleben

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
20/02/2012 Maurits [sv] phát âm Maurits 0 bình chọn
20/02/2012 Hans-Olof [sv] phát âm Hans-Olof 0 bình chọn
20/02/2012 George [sv] phát âm George 1 bình chọn
20/02/2012 Heinz [sv] phát âm Heinz 0 bình chọn
20/02/2012 Reino [sv] phát âm Reino 0 bình chọn
20/02/2012 Toivo [sv] phát âm Toivo 0 bình chọn
20/02/2012 Mickael [sv] phát âm Mickael 0 bình chọn
20/02/2012 Ellert [sv] phát âm Ellert 0 bình chọn
20/02/2012 Levin [sv] phát âm Levin 0 bình chọn
26/05/2011 angripas [sv] phát âm angripas 0 bình chọn
26/05/2011 bekämpas [sv] phát âm bekämpas 0 bình chọn
26/05/2011 tjänstemannadrivna [sv] phát âm tjänstemannadrivna 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/05/2011 motsträvigt [sv] phát âm motsträvigt 0 bình chọn
26/05/2011 implementeringen [sv] phát âm implementeringen 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
26/05/2011 administratörer [sv] phát âm administratörer 0 bình chọn
26/05/2011 strejkrätten [sv] phát âm strejkrätten 0 bình chọn
26/05/2011 kollektivavtalsmodellen [sv] phát âm kollektivavtalsmodellen 0 bình chọn
26/05/2011 hage [sv] phát âm hage 0 bình chọn
26/05/2011 friluftsmuseum [sv] phát âm friluftsmuseum 0 bình chọn
26/05/2011 inkomstkälla [sv] phát âm inkomstkälla 0 bình chọn
26/05/2011 invigning [sv] phát âm invigning 0 bình chọn
25/05/2011 efterfölja [sv] phát âm efterfölja 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
25/05/2011 tillsvidareanställningar [sv] phát âm tillsvidareanställningar 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
25/05/2011 lagstöd [sv] phát âm lagstöd 0 bình chọn
25/05/2011 heltidsanställning [sv] phát âm heltidsanställning 0 bình chọn
25/05/2011 könsorättvisor [sv] phát âm könsorättvisor 0 bình chọn
25/05/2011 jämställdhetsfråga [sv] phát âm jämställdhetsfråga 0 bình chọn
25/05/2011 riksbanken [sv] phát âm riksbanken 0 bình chọn
25/05/2011 lönebildningen [sv] phát âm lönebildningen 0 bình chọn
25/05/2011 normalarbetstiden [sv] phát âm normalarbetstiden 0 bình chọn