Những từ đã phát âm của kulessafrank trong Forvo

Thành viên: kulessafrank Đăng ký phát âm của kulessafrank

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/03/2012 Außenspiegelmontage [de] phát âm Außenspiegelmontage 0 bình chọn
19/03/2012 Seitenaufprallschutz [de] phát âm Seitenaufprallschutz 0 bình chọn
19/03/2012 ersatzgeschwächt [de] phát âm ersatzgeschwächt 0 bình chọn
19/03/2012 Argumentationsnöte [de] phát âm Argumentationsnöte 0 bình chọn
19/03/2012 Glamourwelt [de] phát âm Glamourwelt 0 bình chọn
19/03/2012 Hotelterrasse [de] phát âm Hotelterrasse 0 bình chọn
19/03/2012 Modelpose [de] phát âm Modelpose 0 bình chọn
19/03/2012 Kulturpflege [de] phát âm Kulturpflege 0 bình chọn
19/03/2012 Kanzleramtschef [de] phát âm Kanzleramtschef 0 bình chọn
19/03/2012 Antityphusmittel [de] phát âm Antityphusmittel 0 bình chọn
19/03/2012 Klassenkeile [de] phát âm Klassenkeile 0 bình chọn
19/03/2012 Sexuallockstoff [de] phát âm Sexuallockstoff 0 bình chọn
19/03/2012 Ritterparodie [de] phát âm Ritterparodie 0 bình chọn
19/03/2012 Mafiaroman [de] phát âm Mafiaroman 0 bình chọn
19/03/2012 Amphibium [de] phát âm Amphibium 0 bình chọn
19/03/2012 italoamerikanisch [de] phát âm italoamerikanisch 0 bình chọn
19/03/2012 Kriminalpsychologe [de] phát âm Kriminalpsychologe 0 bình chọn
19/03/2012 Urwaldschänke [de] phát âm Urwaldschänke 0 bình chọn
19/03/2012 Springprüfung [de] phát âm Springprüfung 0 bình chọn
19/03/2012 Kellerduell [de] phát âm Kellerduell 0 bình chọn
19/03/2012 Magazinbeitrag [de] phát âm Magazinbeitrag 0 bình chọn
19/03/2012 Elektroheizstab [de] phát âm Elektroheizstab 0 bình chọn
19/03/2012 Glykolgemisch [de] phát âm Glykolgemisch 0 bình chọn
19/03/2012 Anschlussstecker [de] phát âm Anschlussstecker 0 bình chọn
19/03/2012 Klemmhülse [de] phát âm Klemmhülse 0 bình chọn
19/03/2012 schalenförmig [de] phát âm schalenförmig 0 bình chọn
19/03/2012 blutstillend [de] phát âm blutstillend 0 bình chọn
19/03/2012 hülsenförmig [de] phát âm hülsenförmig 0 bình chọn
19/03/2012 Reduzierhülse [de] phát âm Reduzierhülse 0 bình chọn
19/03/2012 Schneckengehäuse [de] phát âm Schneckengehäuse 0 bình chọn
1 2 3 4 5 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ kulessafrank


Thống kê thành viên

Phát âm: 146 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 2

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 5.236


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 20.630

Vị thứ theo phát âm: 1.728