Những từ đã phát âm của lance_cafe trong Forvo

Thành viên: lance_cafe Đăng ký phát âm của lance_cafe

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
23/05/2011 Harmonies du soir [fr] phát âm Harmonies du soir 0 bình chọn
23/05/2011 coquille [fr] phát âm coquille 0 bình chọn
23/05/2011 貿易赤字 [ja] phát âm 貿易赤字 0 bình chọn
23/05/2011 イギリス軍 [ja] phát âm イギリス軍 0 bình chọn
23/05/2011 すべし [ja] phát âm すべし 0 bình chọn
23/05/2011 大金 [ja] phát âm 大金 0 bình chọn
23/05/2011 奮い立つ [ja] phát âm 奮い立つ 0 bình chọn
23/05/2011 雷雨 [ja] phát âm 雷雨 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
23/05/2011 請け負う [ja] phát âm 請け負う 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
22/05/2011 セクシー [ja] phát âm セクシー 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
22/05/2011 しかし [ja] phát âm しかし 1 bình chọn
22/05/2011 特売 [ja] phát âm 特売 0 bình chọn
22/05/2011 せめ [ja] phát âm せめ 0 bình chọn
22/05/2011 うけ [ja] phát âm うけ 0 bình chọn
22/05/2011 やおい [ja] phát âm やおい 0 bình chọn
22/05/2011 国王 [ja] phát âm 国王 0 bình chọn
22/05/2011 割譲 [ja] phát âm 割譲 0 bình chọn
22/05/2011 空間 [ja] phát âm 空間 0 bình chọn
22/05/2011 叔母さん [ja] phát âm 叔母さん 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
22/05/2011 警報 [ja] phát âm 警報 0 bình chọn
22/05/2011 恐喝 [ja] phát âm 恐喝 0 bình chọn
22/05/2011 埋葬 [ja] phát âm 埋葬 0 bình chọn
22/05/2011 梅酒 [ja] phát âm 梅酒 0 bình chọn
22/05/2011 消息 [ja] phát âm 消息 0 bình chọn
22/05/2011 [ja] phát âm 毎 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
22/05/2011 漂流 [ja] phát âm 漂流 0 bình chọn
22/05/2011 [ja] phát âm 卍 1 bình chọn
22/05/2011 回り [ja] phát âm 回り 0 bình chọn
22/05/2011 パキスタン [ja] phát âm パキスタン 0 bình chọn
22/05/2011 ランス [ja] phát âm ランス 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 Tiếp

Thông tin thành viên

Hi I'm Lance. I'm France-born Japanese. I'm fluent in Japanese, French, and English.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ lance_cafe


Thống kê thành viên

Phát âm: 212 (13 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 98

Bình chọn: 21 bình chọn

Số lần xem trang: 16.142


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.202

Vị thứ theo phát âm: 1.165