Những từ đã phát âm của lieu trong Forvo

Thành viên: lieu Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của lieu

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
06/12/2010 苯酚滴耳油 [wuu] phát âm 苯酚滴耳油 bình chọn
06/12/2010 苯酚 [wuu] phát âm 苯酚 bình chọn
06/12/2010 滴耳油 [wuu] phát âm 滴耳油 bình chọn
27/10/2010 真如 [wuu] phát âm 真如 bình chọn
27/10/2010 胡锦涛 [wuu] phát âm 胡锦涛 1 bình chọn
27/10/2010 龙华 [wuu] phát âm 龙华 bình chọn
27/10/2010 老鸦 [wuu] phát âm 老鸦 bình chọn
27/10/2010 乌鸦 [wuu] phát âm 乌鸦 bình chọn
27/10/2010 [wuu] phát âm 锁 bình chọn
27/10/2010 [wuu] phát âm 坐 bình chọn
27/10/2010 [wuu] phát âm 苏 bình chọn
27/10/2010 [wuu] phát âm 茶 bình chọn
27/10/2010 [wuu] phát âm 沙 bình chọn
27/10/2010 枪篱 [wuu] phát âm 枪篱 bình chọn
21/09/2010 丫头 [wuu] phát âm 丫头 bình chọn
20/06/2010 讨饶 [wuu] phát âm 讨饶 bình chọn
03/06/2010 弄堂 [wuu] phát âm 弄堂 bình chọn
03/06/2010 牙齿 [wuu] phát âm 牙齿 bình chọn
03/06/2010 老鼠 [wuu] phát âm 老鼠 bình chọn
03/06/2010 高昂 [wuu] phát âm 高昂 bình chọn
03/06/2010 蝎子 [wuu] phát âm 蝎子 bình chọn
03/06/2010 世博会 [wuu] phát âm 世博会 bình chọn
03/06/2010 稍微 [wuu] phát âm 稍微 bình chọn
03/06/2010 稍为 [wuu] phát âm 稍为 bình chọn
03/06/2010 乐惠 [wuu] phát âm 乐惠 bình chọn
03/04/2009 沙发 [wuu] phát âm 沙发 1 bình chọn
03/04/2009 死(白读) [wuu] phát âm 死(白读) bình chọn
03/04/2009 死(文读) [wuu] phát âm 死(文读) bình chọn
03/04/2009 徐家汇 [wuu] phát âm 徐家汇 bình chọn
03/04/2009 学堂 [wuu] phát âm 学堂 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
1 2 3 4 5 6 Tiếp

Thông tin thành viên

Hey folks,
If you speak Wu/Shanghainese, message me.
If you want to learn Wu, message me.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Trung Quốc

Web: http://www.wu-chinese.com

Liên hệ lieu


Thống kê thành viên

Phát âm: 177 (10 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 165

Bình chọn: 15 bình chọn

Số lần xem trang: 29.728


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 788

Vị thứ theo phát âm: 1.290