Những từ đã phát âm của lynx trong Forvo

Thành viên: lynx Đăng ký phát âm của lynx

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
15/06/2009 Intranet [en] phát âm Intranet bình chọn
15/06/2009 zettabyte [en] phát âm zettabyte bình chọn
15/06/2009 gigahertz [en] phát âm gigahertz bình chọn
15/06/2009 gigabyte [en] phát âm gigabyte -2 bình chọn
15/06/2009 FireWire [en] phát âm FireWire bình chọn
15/06/2009 emulation [en] phát âm emulation bình chọn
15/06/2009 debugger [en] phát âm debugger bình chọn
15/06/2009 data set [en] phát âm data set bình chọn
15/06/2009 database [en] phát âm database -1 bình chọn
15/06/2009 data [en] phát âm data -1 bình chọn
15/06/2009 cyberspace [en] phát âm cyberspace -1 bình chọn
15/06/2009 Cybercrime [en] phát âm Cybercrime bình chọn
15/06/2009 compiler [en] phát âm compiler bình chọn
15/06/2009 buffer [en] phát âm buffer bình chọn
15/06/2009 WhoIs [en] phát âm WhoIs bình chọn
15/06/2009 Telnet [en] phát âm Telnet bình chọn
15/06/2009 Proxy Server [en] phát âm Proxy Server bình chọn
15/06/2009 Pharming [en] phát âm Pharming bình chọn
15/06/2009 Phishing [en] phát âm Phishing 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
15/06/2009 newsgroup [en] phát âm newsgroup -1 bình chọn
15/06/2009 netiquette [en] phát âm netiquette bình chọn
15/06/2009 Listserv [en] phát âm Listserv bình chọn
15/06/2009 InterNIC [en] phát âm InterNIC bình chọn
15/06/2009 Hyperlink [en] phát âm Hyperlink bình chọn
15/06/2009 Gateway [en] phát âm Gateway -2 bình chọn
15/06/2009 extranet [en] phát âm extranet bình chọn
15/06/2009 Internet [en] phát âm Internet 0 bình chọn
15/06/2009 Cross-browser [en] phát âm Cross-browser bình chọn
15/06/2009 Broadband [en] phát âm Broadband bình chọn
15/06/2009 Bot [en] phát âm Bot bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ấn Độ

Liên hệ lynx


Thống kê thành viên

Phát âm: 63 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 45

Bình chọn: 7 bình chọn

Số lần xem trang: 13.034


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.922

Vị thứ theo phát âm: 3.037