Những từ đã phát âm của mabi trong Forvo

Thành viên: mabi Đăng ký phát âm của mabi

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/01/2014 flangiato [it] phát âm flangiato bình chọn
21/05/2012 Cracovia [it] phát âm Cracovia bình chọn
21/05/2012 guerre napoleoniche [it] phát âm guerre napoleoniche bình chọn
21/05/2012 Carpazi [it] phát âm Carpazi bình chọn
21/05/2012 Cina [it] phát âm Cina bình chọn
21/05/2012 Cornovaglia [it] phát âm Cornovaglia bình chọn
21/05/2012 Dardanelli [it] phát âm Dardanelli bình chọn
21/05/2012 Delhi [it] phát âm Delhi bình chọn
21/05/2012 Edinburgo [it] phát âm Edinburgo bình chọn
21/05/2012 Groenlandia [it] phát âm Groenlandia bình chọn
21/05/2012 Giacarta [it] phát âm Giacarta bình chọn
21/05/2012 Kiev [it] phát âm Kiev bình chọn
21/05/2012 Leningrado [it] phát âm Leningrado bình chọn
21/05/2012 erta [it] phát âm erta bình chọn
21/05/2012 ergo [it] phát âm ergo bình chọn
21/05/2012 erezione [it] phát âm erezione bình chọn
21/05/2012 ergastolano [it] phát âm ergastolano bình chọn
21/05/2012 Eraclio [it] phát âm Eraclio bình chọn
21/05/2012 Eracle [it] phát âm Eracle bình chọn
21/05/2012 celarsi [it] phát âm celarsi bình chọn
22/02/2011 stracannaggio [it] phát âm stracannaggio bình chọn
22/02/2011 tabulare [it] phát âm tabulare bình chọn
22/02/2011 tabellario [it] phát âm tabellario bình chọn
22/02/2011 mioplastico [it] phát âm mioplastico bình chọn
22/02/2011 miopatia [it] phát âm miopatia bình chọn
22/02/2011 stracannatura [it] phát âm stracannatura bình chọn
22/02/2011 straccadenti [it] phát âm straccadenti bình chọn
22/02/2011 straccaganasce [it] phát âm straccaganasce bình chọn
22/02/2011 straccare [it] phát âm straccare bình chọn
22/02/2011 straccarsi [it] phát âm straccarsi bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ý

Liên hệ mabi


Thống kê thành viên

Phát âm: 88 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 56

Bình chọn: 3 bình chọn

Số lần xem trang: 6.654


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.656

Vị thứ theo phát âm: 2.338