Những từ đã phát âm của mamali trong Forvo Trang 3.

Thành viên: mamali Đăng ký phát âm của mamali

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
01/10/2012 وارسي كردن [fa] phát âm وارسي كردن bình chọn
01/10/2012 Kish Air [fa] phát âm Kish Air bình chọn
01/10/2012 کلمه عبور [fa] phát âm کلمه عبور bình chọn
01/10/2012 ریزش کوه [fa] phát âm ریزش کوه bình chọn
01/10/2012 یارا شهیدی [fa] phát âm یارا شهیدی bình chọn
01/10/2012 sotoudeh [fa] phát âm sotoudeh bình chọn
01/10/2012 وفاق [fa] phát âm وفاق bình chọn
01/10/2012 تعرض [fa] phát âm تعرض bình chọn
30/09/2012 نره‌خر [fa] phát âm نره‌خر bình chọn
30/09/2012 کارتک [fa] phát âm کارتک bình chọn
30/09/2012 عتبات [fa] phát âm عتبات bình chọn
30/09/2012 سوگماد [fa] phát âm سوگماد bình chọn
30/09/2012 اکنکار [fa] phát âm اکنکار bình chọn
30/09/2012 saoshyant [fa] phát âm saoshyant bình chọn
30/09/2012 کولدیسک [fa] phát âm کولدیسک bình chọn
30/09/2012 برم [fa] phát âm برم bình chọn
30/09/2012 آواتار [fa] phát âm آواتار bình chọn
30/09/2012 ذيربط [fa] phát âm ذيربط bình chọn
30/09/2012 اتحاد شوروی [fa] phát âm اتحاد شوروی bình chọn
30/09/2012 متواری [fa] phát âm متواری bình chọn
30/09/2012 تفحص [fa] phát âm تفحص bình chọn
30/09/2012 کارکرد [fa] phát âm کارکرد bình chọn
30/09/2012 مسری [fa] phát âm مسری bình chọn
30/09/2012 اشرار [fa] phát âm اشرار bình chọn
30/09/2012 رسيدگي كردن [fa] phát âm رسيدگي كردن bình chọn
30/09/2012 نفيس [fa] phát âm نفيس bình chọn
30/09/2012 پارگی [fa] phát âm پارگی bình chọn
30/09/2012 تظلم [fa] phát âm تظلم bình chọn
30/09/2012 تحليف [fa] phát âm تحليف bình chọn
30/09/2012 مکافات [fa] phát âm مکافات bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ mamali


Thống kê thành viên

Phát âm: 132 (3 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 15

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 4.309


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.032

Vị thứ theo phát âm: 1.632