Những từ đã phát âm của mamali trong Forvo Trang 4.

Thành viên: mamali Đăng ký phát âm của mamali

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/09/2012 پيگرد [fa] phát âm پيگرد bình chọn
30/09/2012 باز جويي [fa] phát âm باز جويي bình chọn
30/09/2012 باز جويي كردن [fa] phát âm باز جويي كردن bình chọn
30/09/2012 ابدیت [fa] phát âm ابدیت bình chọn
30/09/2012 بادوام [fa] phát âm بادوام bình chọn
30/09/2012 یونسکو [fa] phát âm یونسکو bình chọn
30/09/2012 Ahura Mazda [fa] phát âm Ahura Mazda bình chọn
30/09/2012 فائو [fa] phát âm فائو bình chọn
30/09/2012 رهبری [fa] phát âm رهبری bình chọn
30/09/2012 تهديدآميز [fa] phát âm تهديدآميز bình chọn
30/09/2012 لفاظی [fa] phát âm لفاظی bình chọn
30/09/2012 ماجرا جو [fa] phát âm ماجرا جو bình chọn
22/09/2012 حاشا كردن [fa] phát âm حاشا كردن bình chọn
22/09/2012 مغالطه [fa] phát âm مغالطه bình chọn
22/09/2012 پارک وی [fa] phát âm پارک وی bình chọn
22/09/2012 وی [fa] phát âm وی bình chọn
22/09/2012 .منزه [fa] phát âm .منزه bình chọn
22/09/2012 حائز [fa] phát âm حائز bình chọn
22/09/2012 فاحش [fa] phát âm فاحش bình chọn
22/09/2012 نشد [fa] phát âm نشد bình chọn
22/09/2012 فاجعه بار [fa] phát âm فاجعه بار bình chọn
22/09/2012 برامد [fa] phát âm برامد bình chọn
22/09/2012 فدراسیون [fa] phát âm فدراسیون bình chọn
22/09/2012 افعی [fa] phát âm افعی bình chọn
22/09/2012 قرنیز [fa] phát âm قرنیز bình chọn
22/09/2012 فرع [fa] phát âm فرع bình chọn
22/09/2012 کتب [fa] phát âm کتب bình chọn
22/09/2012 تکمیلی' [fa] phát âm تکمیلی' bình chọn
22/09/2012 مزور [fa] phát âm مزور 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
22/09/2012 درایت [fa] phát âm درایت bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ mamali


Thống kê thành viên

Phát âm: 132 (3 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 15

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 4.282


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.009

Vị thứ theo phát âm: 1.629