Những từ đã phát âm của marekja trong Forvo

Thành viên: marekja Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của marekja

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/04/2015 zvítězit [cs] phát âm zvítězit 1 bình chọn
21/03/2015 přejatý [cs] phát âm přejatý 0 bình chọn
21/03/2015 druhotný [cs] phát âm druhotný 0 bình chọn
21/03/2015 kolek [cs] phát âm kolek 0 bình chọn
21/03/2015 světácký [cs] phát âm světácký 0 bình chọn
15/03/2015 laděný [cs] phát âm laděný 0 bình chọn
15/03/2015 blábol [cs] phát âm blábol 0 bình chọn
15/03/2015 nenasytný [cs] phát âm nenasytný 0 bình chọn
15/03/2015 wi-fi [cs] phát âm wi-fi 1 bình chọn
15/03/2015 curling [cs] phát âm curling 0 bình chọn
12/03/2015 Vítám vás v Praze. [cs] phát âm Vítám vás v Praze. 0 bình chọn
12/03/2015 Ne, ani trochu. [cs] phát âm Ne, ani trochu. 0 bình chọn
10/03/2015 otřesný [cs] phát âm otřesný 0 bình chọn
10/03/2015 nepřitažlivý [cs] phát âm nepřitažlivý 0 bình chọn
10/03/2015 odvléct [cs] phát âm odvléct 0 bình chọn
10/03/2015 neohrabaný [cs] phát âm neohrabaný 1 bình chọn
10/03/2015 stydlivost [cs] phát âm stydlivost 1 bình chọn
10/03/2015 pověsit [cs] phát âm pověsit 0 bình chọn
10/03/2015 Stojanici [cs] phát âm Stojanici 0 bình chọn
10/03/2015 Václav Vojta [cs] phát âm Václav Vojta 0 bình chọn
10/03/2015 opovržlivý [cs] phát âm opovržlivý 1 bình chọn
10/03/2015 zodpovědný [cs] phát âm zodpovědný 0 bình chọn
27/02/2015 kmotřenec [cs] phát âm kmotřenec 0 bình chọn
27/02/2015 švagr [cs] phát âm švagr 0 bình chọn
27/02/2015 kmotřenka [cs] phát âm kmotřenka 0 bình chọn
26/02/2015 ujišťovat [cs] phát âm ujišťovat 0 bình chọn
26/02/2015 poslanec [cs] phát âm poslanec 0 bình chọn
26/02/2015 Velešín [cs] phát âm Velešín 0 bình chọn
26/02/2015 Jaroslava [cs] phát âm Jaroslava 0 bình chọn
26/02/2015 vějíř [cs] phát âm vějíř 1 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Cộng hòa Séc


Thống kê thành viên

Phát âm: 1.089 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 61

Bình chọn: 24 bình chọn

Số lần xem trang: 18.615


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.910

Vị thứ theo phát âm: 317