Những từ đã phát âm của marekja trong Forvo

Thành viên: marekja Đăng ký phát âm của marekja

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
25/12/2012 kozelec [cs] phát âm kozelec 0 bình chọn
25/12/2012 drb [cs] phát âm drb 0 bình chọn
25/12/2012 dřep [cs] phát âm dřep 0 bình chọn
25/12/2012 drancovat [cs] phát âm drancovat 0 bình chọn
25/12/2012 malichernost [cs] phát âm malichernost 0 bình chọn
11/11/2012 zednická lžíce [cs] phát âm zednická lžíce 0 bình chọn
11/11/2012 sklápěčka [cs] phát âm sklápěčka 0 bình chọn
11/11/2012 rukojeť [cs] phát âm rukojeť 0 bình chọn
11/11/2012 zedník [cs] phát âm zedník 0 bình chọn
11/11/2012 rouška [cs] phát âm rouška 0 bình chọn
11/11/2012 neostrý [cs] phát âm neostrý 0 bình chọn
11/11/2012 podexponovaný [cs] phát âm podexponovaný 0 bình chọn
11/11/2012 přeexponovaný [cs] phát âm přeexponovaný 0 bình chọn
11/11/2012 zaostřit [cs] phát âm zaostřit 0 bình chọn
11/11/2012 zlatnictví [cs] phát âm zlatnictví 0 bình chọn
11/11/2012 starožitnictví [cs] phát âm starožitnictví 0 bình chọn
11/11/2012 rybárna [cs] phát âm rybárna 0 bình chọn
11/11/2012 pekařství [cs] phát âm pekařství 0 bình chọn
11/11/2012 čistírna [cs] phát âm čistírna 0 bình chọn
11/11/2012 zrcátko [cs] phát âm zrcátko 0 bình chọn
11/11/2012 železářství [cs] phát âm železářství 0 bình chọn
11/11/2012 přesně [cs] phát âm přesně 0 bình chọn
11/11/2012 přespal [cs] phát âm přespal 0 bình chọn
11/11/2012 přestávalo [cs] phát âm přestávalo 0 bình chọn
11/11/2012 překl [cs] phát âm překl 0 bình chọn
11/11/2012 přibližovaly [cs] phát âm přibližovaly 0 bình chọn
11/11/2012 přikývla [cs] phát âm přikývla 0 bình chọn
11/11/2012 přiléhavé [cs] phát âm přiléhavé 0 bình chọn
11/11/2012 přimáčkla [cs] phát âm přimáčkla 0 bình chọn
11/11/2012 přemluvit [cs] phát âm přemluvit 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Cộng hòa Séc

Liên hệ marekja


Thống kê thành viên

Phát âm: 179 (2 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 44

Bình chọn: 3 bình chọn

Số lần xem trang: 10.369


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.113

Vị thứ theo phát âm: 1.378