Những từ đã phát âm của marekja trong Forvo

Thành viên: marekja Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của marekja

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/01/2015 kosit [cs] phát âm kosit 0 bình chọn
30/01/2015 pokosit [cs] phát âm pokosit 0 bình chọn
30/01/2015 sžít se [cs] phát âm sžít se 0 bình chọn
30/01/2015 vyhoupnout se [cs] phát âm vyhoupnout se 0 bình chọn
30/01/2015 nesrozumitelný [cs] phát âm nesrozumitelný 0 bình chọn
30/01/2015 Kelsen [cs] phát âm Kelsen 0 bình chọn
30/01/2015 Říman [cs] phát âm Říman 0 bình chọn
30/01/2015 léčivý [cs] phát âm léčivý 0 bình chọn
30/01/2015 odehnat [cs] phát âm odehnat 0 bình chọn
30/01/2015 odhánět [cs] phát âm odhánět 0 bình chọn
30/01/2015 pořádat [cs] phát âm pořádat 0 bình chọn
30/01/2015 zabezpečení [cs] phát âm zabezpečení 0 bình chọn
30/01/2015 clona [cs] phát âm clona 0 bình chọn
30/01/2015 zmlátit [cs] phát âm zmlátit 0 bình chọn
30/01/2015 vrývat [cs] phát âm vrývat 0 bình chọn
30/01/2015 Protestant [cs] phát âm Protestant 0 bình chọn
30/01/2015 vybíjet [cs] phát âm vybíjet 0 bình chọn
30/01/2015 zmínit se [cs] phát âm zmínit se 0 bình chọn
30/01/2015 nadát se [cs] phát âm nadát se 0 bình chọn
30/01/2015 přísaha [cs] phát âm přísaha 0 bình chọn
30/01/2015 odlámat [cs] phát âm odlámat 0 bình chọn
30/01/2015 řetízek [cs] phát âm řetízek 0 bình chọn
30/01/2015 plést se [cs] phát âm plést se 0 bình chọn
30/01/2015 výčitka [cs] phát âm výčitka 0 bình chọn
30/01/2015 naštvat se [cs] phát âm naštvat se 0 bình chọn
30/01/2015 napřahovat se [cs] phát âm napřahovat se 0 bình chọn
30/01/2015 napřahovat [cs] phát âm napřahovat 0 bình chọn
30/01/2015 zastrčit [cs] phát âm zastrčit 0 bình chọn
30/01/2015 umrznout [cs] phát âm umrznout 0 bình chọn
30/01/2015 výhrůžný [cs] phát âm výhrůžný 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Cộng hòa Séc


Thống kê thành viên

Phát âm: 352 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 54

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 12.856


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.966

Vị thứ theo phát âm: 654