Thành viên:

mareze

Đăng ký phát âm của mareze

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/04/2016 positivo [es] phát âm positivo 0 bình chọn
22/04/2016 negativo [es] phát âm negativo 0 bình chọn
13/04/2016 [ ] [es] phát âm [ ] 0 bình chọn
13/04/2016 $ [es] phát âm $ 0 bình chọn
13/04/2016 ; [es] phát âm ; 0 bình chọn
13/04/2016 , [es] phát âm , 0 bình chọn
13/04/2016 * [es] phát âm * 0 bình chọn
13/04/2016 estequiométricos [es] phát âm estequiométricos 0 bình chọn
13/04/2016 ¡ ! [es] phát âm ¡ ! 0 bình chọn
13/04/2016 = [es] phát âm = 0 bình chọn
13/04/2016 ( ) [es] phát âm ( ) 0 bình chọn
13/04/2016 { } [es] phát âm { } 0 bình chọn
13/04/2016 ´ [es] phát âm ´ 0 bình chọn
13/04/2016 Pilares [es] phát âm Pilares 0 bình chọn
13/04/2016 cúpricos [es] phát âm cúpricos 0 bình chọn
13/04/2016 Guayra [es] phát âm Guayra 0 bình chọn
13/04/2016 cabestrantes [es] phát âm cabestrantes 0 bình chọn
13/04/2016 arquerías [es] phát âm arquerías 0 bình chọn
13/04/2016 aerófono [es] phát âm aerófono 0 bình chọn
13/04/2016 membranófono [es] phát âm membranófono 0 bình chọn
13/04/2016 destapacaños [es] phát âm destapacaños 0 bình chọn
13/04/2016 agridulce [es] phát âm agridulce 0 bình chọn
13/04/2016 seco [es] phát âm seco 0 bình chọn
13/04/2016 tos [es] phát âm tos 0 bình chọn
13/04/2016 por ende [es] phát âm por ende 0 bình chọn
13/04/2016 tocino [es] phát âm tocino 0 bình chọn
13/04/2016 malacates [es] phát âm malacates 0 bình chọn
13/04/2016 cayesen [es] phát âm cayesen 0 bình chọn
13/04/2016 caigamos [es] phát âm caigamos 0 bình chọn
13/04/2016 caeríamos [es] phát âm caeríamos 0 bình chọn