Thành viên:

mareze

Đăng ký phát âm của mareze

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
25/07/2016 Bitinia [es] phát âm Bitinia 0 bình chọn
25/07/2016 vida celestial [es] phát âm vida celestial 0 bình chọn
25/07/2016 árbol de la seda [es] phát âm árbol de la seda 0 bình chọn
25/07/2016 brocatel de seda [es] phát âm brocatel de seda 0 bình chọn
25/07/2016 gusano de la seda [es] phát âm gusano de la seda 0 bình chọn
25/07/2016 mariposa de la seda [es] phát âm mariposa de la seda 0 bình chọn
25/07/2016 papel de seda [es] phát âm papel de seda 0 bình chọn
25/07/2016 mármol brocatel [es] phát âm mármol brocatel 0 bình chọn
25/07/2016 candonga [es] phát âm candonga 0 bình chọn
25/07/2016 candongas [es] phát âm candongas 0 bình chọn
25/07/2016 candongo [es] phát âm candongo 0 bình chọn
25/07/2016 candongos [es] phát âm candongos 0 bình chọn
25/07/2016 sépticos [es] phát âm sépticos 0 bình chọn
25/07/2016 séptica [es] phát âm séptica 0 bình chọn
25/07/2016 asepsias [es] phát âm asepsias 0 bình chọn
25/07/2016 septicemias [es] phát âm septicemias 0 bình chọn
25/07/2016 ni jota [es] phát âm ni jota 0 bình chọn
25/07/2016 una jota [es] phát âm una jota 0 bình chọn
25/07/2016 videocámara digital [es] phát âm videocámara digital 0 bình chọn
25/07/2016 televisor de pantalla plana [es] phát âm televisor de pantalla plana 0 bình chọn
24/07/2016 camión hidrante [es] phát âm camión hidrante 0 bình chọn
24/07/2016 pedir esquina [es] phát âm pedir esquina 0 bình chọn
24/07/2016 mozo de esquina [es] phát âm mozo de esquina 0 bình chọn
24/07/2016 saque de esquina [es] phát âm saque de esquina 0 bình chọn
24/07/2016 hacer esquina [es] phát âm hacer esquina 0 bình chọn
24/07/2016 doblar la esquina [es] phát âm doblar la esquina 0 bình chọn
24/07/2016 estar en esquina [es] phát âm estar en esquina 0 bình chọn
24/07/2016 excomuniones [es] phát âm excomuniones 0 bình chọn
24/07/2016 pasacalles [es] phát âm pasacalles 0 bình chọn
24/07/2016 ácoros [es] phát âm ácoros 0 bình chọn