Thành viên:

mareze

Đăng ký phát âm của mareze

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
01/04/2016 gallina [es] phát âm gallina 0 bình chọn
01/04/2016 vaca [es] phát âm vaca 0 bình chọn
01/04/2016 ser [es] phát âm ser 0 bình chọn
01/04/2016 miércoles [es] phát âm miércoles 0 bình chọn
01/04/2016 ellos [es] phát âm ellos 0 bình chọn
01/04/2016 familia [es] phát âm familia 0 bình chọn
01/04/2016 abogado [es] phát âm abogado 0 bình chọn
01/04/2016 pecho [es] phát âm pecho 0 bình chọn
01/04/2016 segundo [es] phát âm segundo 0 bình chọn
01/04/2016 mandarina [es] phát âm mandarina 0 bình chọn
01/04/2016 pato [es] phát âm pato 0 bình chọn
01/04/2016 cerdo [es] phát âm cerdo 0 bình chọn
01/04/2016 jirafa [es] phát âm jirafa 0 bình chọn
01/04/2016 elefante [es] phát âm elefante 0 bình chọn
01/04/2016 restaurante [es] phát âm restaurante 0 bình chọn
01/04/2016 tengo [es] phát âm tengo 0 bình chọn
01/04/2016 puerta [es] phát âm puerta 0 bình chọn
01/04/2016 televisión [es] phát âm televisión 0 bình chọn
01/04/2016 vosotros [es] phát âm vosotros 0 bình chọn
01/04/2016 que [es] phát âm que 0 bình chọn
01/04/2016 octubre [es] phát âm octubre 0 bình chọn
01/04/2016 jueves [es] phát âm jueves 0 bình chọn
01/04/2016 querer [es] phát âm querer 0 bình chọn
01/04/2016 trabajar [es] phát âm trabajar 0 bình chọn
01/04/2016 Francisco [es] phát âm Francisco 0 bình chọn
01/04/2016 Venezuela [es] phát âm Venezuela 0 bình chọn
29/03/2016 dar una pista [es] phát âm dar una pista 0 bình chọn
29/03/2016 echar una mirada [es] phát âm echar una mirada 0 bình chọn
29/03/2016 asentir con la cabeza [es] phát âm asentir con la cabeza 0 bình chọn
29/03/2016 abrir nuevos horizontes [es] phát âm abrir nuevos horizontes 0 bình chọn