Những từ đã phát âm của maurostingo trong Forvo

Thành viên: maurostingo Đăng ký phát âm của maurostingo

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
31/03/2011 cort [lmo] phát âm cort bình chọn
31/03/2011 travers [lmo] phát âm travers bình chọn
31/03/2011 squella [lmo] phát âm squella bình chọn
31/03/2011 dicember [lmo] phát âm dicember bình chọn
31/03/2011 tosa [lmo] phát âm tosa bình chọn
31/03/2011 canzon [lmo] phát âm canzon bình chọn
31/03/2011 malaa [lmo] phát âm malaa bình chọn
31/03/2011 fium [lmo] phát âm fium bình chọn
31/03/2011 sas [lmo] phát âm sas bình chọn
31/03/2011 svelt [lmo] phát âm svelt bình chọn
31/03/2011 anca [lmo] phát âm anca bình chọn
31/03/2011 mur [lmo] phát âm mur bình chọn
31/03/2011 disgrazia [lmo] phát âm disgrazia bình chọn
31/03/2011 Bon [lmo] phát âm Bon bình chọn
31/03/2011 lui [lmo] phát âm lui bình chọn
31/03/2011 venerdì [lmo] phát âm venerdì bình chọn
31/03/2011 formét [lmo] phát âm formét bình chọn
31/03/2011 [lmo] phát âm Dì bình chọn
31/03/2011 borosa [it] phát âm borosa bình chọn
31/03/2011 borraccina [it] phát âm borraccina bình chọn
31/03/2011 borraccio [it] phát âm borraccio bình chọn
31/03/2011 borrana [it] phát âm borrana bình chọn
31/03/2011 borratore [it] phát âm borratore bình chọn
31/03/2011 borratura [it] phát âm borratura bình chọn
31/03/2011 borsaio [it] phát âm borsaio bình chọn
31/03/2011 borsaiuolo [it] phát âm borsaiuolo bình chọn
31/03/2011 borsanerista [it] phát âm borsanerista bình chọn
31/03/2011 borzacchino [it] phát âm borzacchino bình chọn
31/03/2011 borsetto [it] phát âm borsetto bình chọn
31/03/2011 borzacchio [it] phát âm borzacchio bình chọn

Thông tin thành viên

nessuno

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ý

Web: http://viaggiandosela.blogspot.com

Liên hệ maurostingo


Thống kê thành viên

Phát âm: 67

Từ đã thêm: 4

Số lần xem trang: 8.247


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 9.513

Vị thứ theo phát âm: 2.907