Những từ đã phát âm của mcastror trong Forvo

Thành viên: mcastror Đăng ký phát âm của mcastror

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
08/03/2012 ungulado [es] phát âm ungulado bình chọn
08/03/2012 Golfo de Vizcaya [es] phát âm Golfo de Vizcaya bình chọn
08/03/2012 Gambio [es] phát âm Gambio bình chọn
08/03/2012 sofistería [es] phát âm sofistería bình chọn
08/03/2012 arcaizante [es] phát âm arcaizante bình chọn
08/03/2012 aljaba [es] phát âm aljaba bình chọn
08/03/2012 muguete [es] phát âm muguete bình chọn
08/03/2012 Francisco Javier Castaños [es] phát âm Francisco Javier Castaños bình chọn
08/03/2012 wafle [es] phát âm wafle bình chọn
08/03/2012 peltre [es] phát âm peltre bình chọn
08/03/2012 Aqueménida [es] phát âm Aqueménida bình chọn
08/03/2012 mofle [es] phát âm mofle bình chọn
08/03/2012 saltear [es] phát âm saltear bình chọn
08/03/2012 embravecerse [es] phát âm embravecerse bình chọn
08/03/2012 agringar [es] phát âm agringar bình chọn
08/03/2012 terminaciones [es] phát âm terminaciones bình chọn
08/03/2012 pulse [es] phát âm pulse bình chọn
08/03/2012 si no es [es] phát âm si no es bình chọn
08/03/2012 suscríbase [es] phát âm suscríbase bình chọn
08/03/2012 obtendrá [es] phát âm obtendrá bình chọn
08/03/2012 restricciones [es] phát âm restricciones bình chọn
04/03/2012 sonríes [es] phát âm sonríes 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
04/03/2012 encienden [es] phát âm encienden 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/03/2012 efeso [es] phát âm efeso bình chọn
02/03/2012 almaraz [es] phát âm almaraz bình chọn
02/03/2012 Tesobonos [es] phát âm Tesobonos bình chọn
02/03/2012 chirivía [es] phát âm chirivía bình chọn
02/03/2012 mandatorio [es] phát âm mandatorio bình chọn
02/03/2012 Gertrudis [es] phát âm Gertrudis bình chọn
28/02/2012 Quetzalcōātl [nah] phát âm Quetzalcōātl bình chọn
1 2 3 4 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: México

Liên hệ mcastror


Thống kê thành viên

Phát âm: 107 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 26

Bình chọn: 5 bình chọn

Số lần xem trang: 7.334


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.798

Vị thứ theo phát âm: 1.971