Những từ đã phát âm của micahnahumferguson trong Forvo

Thành viên: micahnahumferguson Đăng ký phát âm của micahnahumferguson

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
06/11/2010 god [en] phát âm god -1 bình chọn
02/11/2010 allegiance [en] phát âm allegiance bình chọn
02/11/2010 radii [en] phát âm radii bình chọn
02/11/2010 Kristen Wiig [en] phát âm Kristen Wiig bình chọn
02/11/2010 Megabyte [en] phát âm Megabyte bình chọn
02/11/2010 bono [en] phát âm bono bình chọn
02/11/2010 phonetic [en] phát âm phonetic bình chọn
02/11/2010 the [en] phát âm the 1 bình chọn
02/11/2010 naive [en] phát âm naive 1 bình chọn
02/11/2010 YouTube [en] phát âm YouTube bình chọn
02/11/2010 rabbit [en] phát âm rabbit -1 bình chọn
02/11/2010 gato [es] phát âm gato bình chọn
02/11/2010 Sacagawea [en] phát âm Sacagawea 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/11/2010 Ross Bagdasarian [en] phát âm Ross Bagdasarian bình chọn
02/11/2010 Johnny Knoxville [en] phát âm Johnny Knoxville bình chọn
02/11/2010 boondock [en] phát âm boondock bình chọn
02/11/2010 antidisestablishmentarianism [en] phát âm antidisestablishmentarianism -1 bình chọn
02/11/2010 Sufjan Stevens [en] phát âm Sufjan Stevens 1 bình chọn
02/11/2010 trekking [en] phát âm trekking bình chọn
02/11/2010 M. Night Shyamalan [en] phát âm M. Night Shyamalan 1 bình chọn
02/11/2010 Habakkuk [en] phát âm Habakkuk bình chọn
02/11/2010 Steven Soderbergh [en] phát âm Steven Soderbergh bình chọn
02/11/2010 Nahum [en] phát âm Nahum bình chọn
02/11/2010 Philemon [en] phát âm Philemon bình chọn
02/11/2010 Scoville [en] phát âm Scoville bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ micahnahumferguson


Thống kê thành viên

Phát âm: 25 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 3

Bình chọn: 6 bình chọn

Số lần xem trang: 7.703


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 13.101

Vị thứ theo phát âm: 6.140