Thành viên: mooncow

Đăng ký phát âm của mooncow

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Phát âm Thông tin
28/02/2011 consummate (adjective) [en] phát âm consummate (adjective) Của Martaah
11/02/2011 avenaceous [en] phát âm avenaceous Của vtsoar
11/02/2011 avifauna [en] phát âm avifauna 0 bình chọn
11/02/2011 auger [en] phát âm auger 0 bình chọn
11/02/2011 auscultation [en] phát âm auscultation 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
11/02/2011 attainder [en] phát âm attainder 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
11/02/2011 argufy [en] phát âm argufy 0 bình chọn
11/02/2011 argy-bargy [en] phát âm argy-bargy 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
11/02/2011 armillary [en] phát âm armillary 0 bình chọn
11/02/2011 astraphobia [en] phát âm astraphobia 0 bình chọn
11/02/2011 atlantean [en] phát âm atlantean 0 bình chọn
11/02/2011 argosy [en] phát âm argosy 0 bình chọn
11/02/2011 appanage [en] phát âm appanage 0 bình chọn
11/02/2011 archimage [en] phát âm archimage 0 bình chọn
11/02/2011 arctophile [en] phát âm arctophile 0 bình chọn
11/02/2011 areology [en] phát âm areology 0 bình chọn
11/02/2011 annalist [en] phát âm annalist Của Scrybler
11/02/2011 anonym [en] phát âm anonym 1 bình chọn
11/02/2011 anthroponym [en] phát âm anthroponym 0 bình chọn
11/02/2011 antiphony [en] phát âm antiphony 0 bình chọn
11/02/2011 antiphrasis [en] phát âm antiphrasis 0 bình chọn
11/02/2011 antitussive [en] phát âm antitussive 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
11/02/2011 animatronics [en] phát âm animatronics 0 bình chọn
11/02/2011 amphibology [en] phát âm amphibology 0 bình chọn
11/02/2011 anabasis [en] phát âm anabasis Của mforster1uk
11/02/2011 anabiosis [en] phát âm anabiosis 0 bình chọn
11/02/2011 analects [en] phát âm analects 0 bình chọn
11/02/2011 analphabetic [en] phát âm analphabetic 0 bình chọn
11/02/2011 androcracy [en] phát âm androcracy Của wordfactory
11/02/2011 anecdotage [en] phát âm anecdotage 0 bình chọn