Những từ đã phát âm của moonpoolsandcaterpillars trong Forvo

Thành viên: moonpoolsandcaterpillars Đăng ký phát âm của moonpoolsandcaterpillars

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
27/06/2013 antidisestablishmentarianism [en] phát âm antidisestablishmentarianism -2 bình chọn
27/06/2013 vagina [en] phát âm vagina bình chọn
27/06/2013 cheese [en] phát âm cheese bình chọn
27/06/2013 gåsen [sv] phát âm gåsen bình chọn
27/06/2013 The Campfire Headphase [en] phát âm The Campfire Headphase bình chọn
27/06/2013 Peter Amacher [en] phát âm Peter Amacher bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ moonpoolsandcaterpillars


Thống kê thành viên

Phát âm: 6

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 1.286


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 15.203