Những từ đã phát âm của moonpoolsandcaterpillars trong Forvo

Thành viên: moonpoolsandcaterpillars Đăng ký phát âm của moonpoolsandcaterpillars

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
27/06/2013 antidisestablishmentarianism [en] phát âm antidisestablishmentarianism -2 bình chọn
27/06/2013 vagina [en] phát âm vagina 0 bình chọn
27/06/2013 cheese [en] phát âm cheese 0 bình chọn
27/06/2013 gåsen [sv] phát âm gåsen 0 bình chọn
27/06/2013 The Campfire Headphase [en] phát âm The Campfire Headphase 0 bình chọn
27/06/2013 Peter Amacher [en] phát âm Peter Amacher 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ moonpoolsandcaterpillars


Thống kê thành viên

Phát âm: 6

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 1.670


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 15.753