Những từ đã phát âm của moyabean trong Forvo

Thành viên: moyabean Đăng ký phát âm của moyabean

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
28/10/2010 roof [en] phát âm roof 0 bình chọn
28/10/2010 farmer [en] phát âm farmer 2 bình chọn
28/10/2010 journalist [en] phát âm journalist 3 bình chọn
28/10/2010 Spiderman [en] phát âm Spiderman bình chọn
28/10/2010 Latham [en] phát âm Latham bình chọn
28/10/2010 Albany [en] phát âm Albany bình chọn
28/10/2010 love story [en] phát âm love story bình chọn
28/10/2010 cybernetics [en] phát âm cybernetics bình chọn
28/10/2010 time immemorial [en] phát âm time immemorial bình chọn
28/10/2010 human nature [en] phát âm human nature bình chọn
28/10/2010 for heaven's sake [en] phát âm for heaven's sake bình chọn
28/10/2010 scarlet woman [en] phát âm scarlet woman bình chọn
28/10/2010 ivory tower [en] phát âm ivory tower bình chọn
28/10/2010 recombination [en] phát âm recombination bình chọn
28/10/2010 run out of time [en] phát âm run out of time bình chọn
28/10/2010 broke off [en] phát âm broke off bình chọn
28/10/2010 brought up [en] phát âm brought up bình chọn
28/10/2010 bring in [en] phát âm bring in bình chọn
28/10/2010 bring it forward [en] phát âm bring it forward bình chọn
28/10/2010 sandblast [en] phát âm sandblast bình chọn
28/10/2010 reciprocality [en] phát âm reciprocality bình chọn
28/10/2010 Undaunted [en] phát âm Undaunted bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ moyabean


Thống kê thành viên

Phát âm: 22

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 3 bình chọn

Số lần xem trang: 4.963


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 22.973

Vị thứ theo phát âm: 6.821