Những từ đã phát âm của mrilke trong Forvo Trang 3.

Thành viên: mrilke Đăng ký phát âm của mrilke

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/11/2010 mais [pt] phát âm mais 0 bình chọn
18/11/2010 nunca [pt] phát âm nunca 0 bình chọn
18/11/2010 sempre [pt] phát âm sempre 1 bình chọn
18/11/2010 cor-de-rosa [pt] phát âm cor-de-rosa 0 bình chọn
18/11/2010 laranja [pt] phát âm laranja 1 bình chọn
18/11/2010 de nada [pt] phát âm de nada 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/11/2010 João [pt] phát âm João 0 bình chọn
18/11/2010 encarnado [pt] phát âm encarnado 1 bình chọn
18/11/2010 vermelho [pt] phát âm vermelho 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/11/2010 amarelo [pt] phát âm amarelo 0 bình chọn
18/11/2010 verde [pt] phát âm verde -1 bình chọn
18/11/2010 branco [pt] phát âm branco 0 bình chọn
18/11/2010 azul [pt] phát âm azul 1 bình chọn
18/11/2010 casa [pt] phát âm casa 0 bình chọn
18/11/2010 Português [pt] phát âm Português 2 bình chọn
18/11/2010 Quero [pt] phát âm Quero 0 bình chọn
18/11/2010 sim [pt] phát âm sim 1 bình chọn
18/11/2010 não [pt] phát âm não 0 bình chọn
18/11/2010 obrigada [pt] phát âm obrigada 0 bình chọn
18/11/2010 obrigado [pt] phát âm obrigado -2 bình chọn
18/11/2010 muito obrigado [pt] phát âm muito obrigado -2 bình chọn
18/11/2010 coração [pt] phát âm coração 0 bình chọn
18/11/2010 Portugal [pt] phát âm Portugal -1 bình chọn
18/11/2010 domingo [pt] phát âm domingo 0 bình chọn
18/11/2010 sábado [pt] phát âm sábado 0 bình chọn
18/11/2010 cantei [pt] phát âm cantei 0 bình chọn
18/11/2010 ONTEM [pt] phát âm ONTEM 0 bình chọn
18/11/2010 hoje [pt] phát âm hoje 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/11/2010 amanhã [pt] phát âm amanhã 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/11/2010 chorar [pt] phát âm chorar 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Bồ Đào Nha

Liên hệ mrilke


Thống kê thành viên

Phát âm: 92 (9 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 28 bình chọn

Số lần xem trang: 14.845


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 2.434