Thành viên:

newjustine

Đăng ký phát âm của newjustine

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
05/11/2012 wireless [en] phát âm wireless 0 bình chọn
05/11/2012 chafed [en] phát âm chafed 0 bình chọn
05/11/2012 frustrate [en] phát âm frustrate 1 bình chọn
03/11/2012 tapioca [en] phát âm tapioca 0 bình chọn
03/11/2012 consummate (adjective) [en] phát âm consummate (adjective) 0 bình chọn
03/11/2012 consummate (verb) [en] phát âm consummate (verb) 1 bình chọn
03/11/2012 tantrum [en] phát âm tantrum 1 bình chọn
03/11/2012 crows [en] phát âm crows 0 bình chọn
03/11/2012 ironing [en] phát âm ironing 0 bình chọn
03/11/2012 Bag Enderby [en] phát âm Bag Enderby 0 bình chọn
03/11/2012 somersby [en] phát âm somersby 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
03/11/2012 Horncastle [en] phát âm Horncastle 0 bình chọn
03/11/2012 alliterate [en] phát âm alliterate 0 bình chọn
03/11/2012 sleeping [en] phát âm sleeping 0 bình chọn
03/11/2012 sense [en] phát âm sense 0 bình chọn
03/11/2012 please [en] phát âm please 0 bình chọn
03/11/2012 Paul [en] phát âm Paul 0 bình chọn
03/11/2012 tear [en] phát âm tear 1 bình chọn
03/11/2012 altercation [en] phát âm altercation 1 bình chọn
03/11/2012 reason [en] phát âm reason 0 bình chọn
03/11/2012 baffle [en] phát âm baffle 0 bình chọn
03/11/2012 vial [en] phát âm vial 1 bình chọn
03/11/2012 Loo [en] phát âm Loo 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
03/11/2012 turn [en] phát âm turn 1 bình chọn
03/11/2012 compost [en] phát âm compost 0 bình chọn
03/11/2012 can't [en] phát âm can't 0 bình chọn
03/11/2012 awkward [en] phát âm awkward 1 bình chọn
03/11/2012 obnoxious [en] phát âm obnoxious 0 bình chọn
03/11/2012 thrifty [en] phát âm thrifty 0 bình chọn
03/11/2012 thrift [en] phát âm thrift 0 bình chọn