Thành viên:

notawonk

Đăng ký phát âm của notawonk

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/08/2014 normcore [en] phát âm normcore 0 bình chọn
22/08/2014 Byram Drive [en] phát âm Byram Drive 0 bình chọn
22/08/2014 fanning [en] phát âm fanning 0 bình chọn
03/06/2011 echoic [en] phát âm echoic 0 bình chọn
03/06/2011 Mullany [en] phát âm Mullany 0 bình chọn
03/06/2011 frazil [en] phát âm frazil 0 bình chọn
03/06/2011 Snarf [en] phát âm Snarf 0 bình chọn
30/12/2010 Louise Lombard [en] phát âm Louise Lombard 0 bình chọn
30/12/2010 Richard Hannay [en] phát âm Richard Hannay 0 bình chọn
30/12/2010 John Buchan [en] phát âm John Buchan -1 bình chọn
30/12/2010 rootedness [en] phát âm rootedness 0 bình chọn
30/12/2010 ruddiness [en] phát âm ruddiness 0 bình chọn
30/12/2010 remunerative [en] phát âm remunerative 0 bình chọn
30/12/2010 gigantism [en] phát âm gigantism 0 bình chọn
30/12/2010 James Matthew Barrie [en] phát âm James Matthew Barrie 0 bình chọn
30/12/2010 vellicate [en] phát âm vellicate 0 bình chọn
29/12/2010 FMEA [en] phát âm FMEA 0 bình chọn
29/12/2010 bead tree [en] phát âm bead tree 0 bình chọn
29/12/2010 coracoid [en] phát âm coracoid 0 bình chọn
29/12/2010 trepanned [en] phát âm trepanned 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/12/2010 Reginald Fessenden [en] phát âm Reginald Fessenden 0 bình chọn
29/12/2010 Corcoran [en] phát âm Corcoran 0 bình chọn
29/12/2010 factious [en] phát âm factious 0 bình chọn
29/12/2010 Intraosseous [en] phát âm Intraosseous 0 bình chọn
29/12/2010 defensiveness [en] phát âm defensiveness 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/12/2010 boogied [en] phát âm boogied -1 bình chọn
29/12/2010 supervised [en] phát âm supervised 0 bình chọn
29/12/2010 Alfred Lunt [en] phát âm Alfred Lunt 0 bình chọn
29/12/2010 sentenced [en] phát âm sentenced 0 bình chọn
29/12/2010 putrescent [en] phát âm putrescent 0 bình chọn