Những từ đã phát âm của omofca trong Forvo

Thành viên: omofca Đăng ký phát âm của omofca

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
07/01/2013 Benzodiazepine [en] phát âm Benzodiazepine bình chọn
23/12/2012 Mauritania [en] phát âm Mauritania bình chọn
22/12/2012 dromedary [en] phát âm dromedary bình chọn
22/12/2012 Yeshua Hamashiaj [he] phát âm Yeshua Hamashiaj bình chọn
22/12/2012 Manasseh [en] phát âm Manasseh bình chọn
22/12/2012 Issachar [en] phát âm Issachar bình chọn
22/12/2012 Ephraim [en] phát âm Ephraim bình chọn
22/12/2012 Ahab [en] phát âm Ahab bình chọn
22/12/2012 bethsaida [en] phát âm bethsaida bình chọn
22/12/2012 bethesda [en] phát âm bethesda bình chọn
22/12/2012 Hrothgar [en] phát âm Hrothgar bình chọn
22/12/2012 Luxembourg [en] phát âm Luxembourg bình chọn
22/12/2012 Ciudad Juárez [es] phát âm Ciudad Juárez bình chọn
22/12/2012 psicologia [es] phát âm psicologia bình chọn
22/12/2012 United Arab Emirates [en] phát âm United Arab Emirates bình chọn
22/12/2012 corps [en] phát âm corps bình chọn
22/12/2012 Hawaii [en] phát âm Hawaii -1 bình chọn
22/12/2012 Ontario [en] phát âm Ontario bình chọn
22/12/2012 Alberta [en] phát âm Alberta bình chọn
22/12/2012 Quebec [en] phát âm Quebec bình chọn
22/12/2012 Nova Scotia [en] phát âm Nova Scotia bình chọn
22/12/2012 Saskatchewan [en] phát âm Saskatchewan bình chọn
22/12/2012 Oman [en] phát âm Oman bình chọn
22/12/2012 Bahrain [en] phát âm Bahrain bình chọn
22/12/2012 Ethiopia [en] phát âm Ethiopia bình chọn
22/12/2012 Somalia [en] phát âm Somalia bình chọn
22/12/2012 Uganda [en] phát âm Uganda bình chọn
22/12/2012 Rwanda [en] phát âm Rwanda bình chọn
22/12/2012 Tanzania [en] phát âm Tanzania bình chọn
22/12/2012 Eritrea [en] phát âm Eritrea -1 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ omofca


Thống kê thành viên

Phát âm: 77

Từ đã thêm: 9

Số lần xem trang: 7.339


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.657

Vị thứ theo phát âm: 2.605