Những từ đã phát âm của omofca trong Forvo Trang 2.

Thành viên: omofca Đăng ký phát âm của omofca

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/12/2012 Djibouti [en] phát âm Djibouti bình chọn
27/06/2012 methylenedioxymethamphetamine [en] phát âm methylenedioxymethamphetamine bình chọn
27/06/2012 xerosis [en] phát âm xerosis bình chọn
27/06/2012 xerostomia [en] phát âm xerostomia bình chọn
08/06/2012 betacyanin [en] phát âm betacyanin bình chọn
08/06/2012 midazolam [en] phát âm midazolam bình chọn
08/06/2012 oxycodone [en] phát âm oxycodone bình chọn
08/06/2012 amphetamine [en] phát âm amphetamine bình chọn
08/06/2012 promethazine [en] phát âm promethazine bình chọn
08/06/2012 vehement [en] phát âm vehement bình chọn
02/06/2012 diphenhydramine [en] phát âm diphenhydramine bình chọn
30/05/2012 economics [en] phát âm economics bình chọn
30/05/2012 countenance [en] phát âm countenance bình chọn
30/05/2012 conciliate [en] phát âm conciliate bình chọn
30/05/2012 brigadier [en] phát âm brigadier bình chọn
30/05/2012 drearily [en] phát âm drearily bình chọn
30/05/2012 reverberation [en] phát âm reverberation bình chọn
30/05/2012 laggard [en] phát âm laggard bình chọn
30/05/2012 retribution [en] phát âm retribution bình chọn
30/05/2012 pompous [en] phát âm pompous bình chọn
30/05/2012 melancholy [en] phát âm melancholy bình chọn
30/05/2012 sexy [en] phát âm sexy bình chọn
30/05/2012 illuminati [en] phát âm illuminati -1 bình chọn
30/05/2012 lugubrious [en] phát âm lugubrious bình chọn
30/05/2012 draught [en] phát âm draught bình chọn
30/05/2012 languor [en] phát âm languor bình chọn
30/05/2012 souse [en] phát âm souse bình chọn
30/05/2012 antidisestablishmentarianism [en] phát âm antidisestablishmentarianism -1 bình chọn
30/05/2012 cunnilingus [en] phát âm cunnilingus bình chọn
30/05/2012 debauch [en] phát âm debauch bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ omofca


Thống kê thành viên

Phát âm: 77

Từ đã thêm: 9

Số lần xem trang: 7.375


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.692

Vị thứ theo phát âm: 2.618