Những từ đã phát âm của organicstore trong Forvo

Thành viên: organicstore Đăng ký phát âm của organicstore

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/03/2012 ubiquinone [en] phát âm ubiquinone 0 bình chọn
09/03/2012 Luteinizing [en] phát âm Luteinizing 0 bình chọn
09/03/2012 luteinizing hormone [en] phát âm luteinizing hormone 0 bình chọn
09/03/2012 Saddam [en] phát âm Saddam 0 bình chọn
09/03/2012 glucocorticoids [en] phát âm glucocorticoids 0 bình chọn
09/03/2012 medulla [en] phát âm medulla 0 bình chọn
09/03/2012 duodenal [en] phát âm duodenal 0 bình chọn
09/03/2012 valine [en] phát âm valine 0 bình chọn
09/03/2012 tyrosine [en] phát âm tyrosine 0 bình chọn
09/03/2012 thymine [en] phát âm thymine 1 bình chọn
09/03/2012 cytosine [en] phát âm cytosine 1 bình chọn
09/03/2012 citrulline [en] phát âm citrulline 0 bình chọn
09/03/2012 arginine [en] phát âm arginine 0 bình chọn
09/03/2012 alanine [en] phát âm alanine 0 bình chọn
09/03/2012 adenosine [en] phát âm adenosine 0 bình chọn
09/03/2012 molybdenum [en] phát âm molybdenum 0 bình chọn
09/03/2012 antimony [en] phát âm antimony 0 bình chọn
09/03/2012 Tanistry [en] phát âm Tanistry 0 bình chọn
09/03/2012 municipalities [en] phát âm municipalities 0 bình chọn
09/03/2012 zeaxanthin [en] phát âm zeaxanthin 0 bình chọn
09/03/2012 Rainer [en] phát âm Rainer 0 bình chọn
09/03/2012 Penny Lane [en] phát âm Penny Lane 0 bình chọn
09/03/2012 Broadway Avenue [en] phát âm Broadway Avenue 0 bình chọn
17/12/2011 snoqualmie [en] phát âm snoqualmie 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ organicstore


Thống kê thành viên

Phát âm: 24

Từ đã thêm: 3

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 3.686


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 13.111

Vị thứ theo phát âm: 6.932