Những từ đã phát âm của panda01 trong Forvo

Thành viên: panda01 Đăng ký phát âm của panda01

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
06/08/2013 allergologue [fr] phát âm allergologue bình chọn
06/08/2013 antivénéneux [fr] phát âm antivénéneux bình chọn
06/08/2013 arthroscopie [fr] phát âm arthroscopie bình chọn
06/08/2013 astreignant [fr] phát âm astreignant bình chọn
06/08/2013 manquera [fr] phát âm manquera bình chọn
06/08/2013 assiégeant [fr] phát âm assiégeant bình chọn
06/08/2013 astreinte [fr] phát âm astreinte bình chọn
03/08/2013 aromathérapie [fr] phát âm aromathérapie bình chọn
03/08/2013 arrière-gorge [fr] phát âm arrière-gorge bình chọn
03/08/2013 audioconférence [fr] phát âm audioconférence bình chọn
03/08/2013 arrière-grand-père [fr] phát âm arrière-grand-père bình chọn
03/08/2013 autarcie [fr] phát âm autarcie bình chọn
03/08/2013 avant-veille [fr] phát âm avant-veille bình chọn
03/08/2013 épanouisse [fr] phát âm épanouisse bình chọn
03/08/2013 autosubsistance [fr] phát âm autosubsistance bình chọn
02/08/2013 l'intérieur [fr] phát âm l'intérieur bình chọn
02/08/2013 métaphysiciens [fr] phát âm métaphysiciens bình chọn
02/08/2013 préconisait [fr] phát âm préconisait bình chọn
02/08/2013 reprennent [fr] phát âm reprennent bình chọn
02/08/2013 des industries [fr] phát âm des industries bình chọn
02/08/2013 inflammatoire [fr] phát âm inflammatoire bình chọn
02/08/2013 amniotique [fr] phát âm amniotique bình chọn
02/08/2013 d'atmosphériques [fr] phát âm d'atmosphériques bình chọn
02/08/2013 d'ostéopathie [fr] phát âm d'ostéopathie bình chọn
02/08/2013 brièveté [fr] phát âm brièveté bình chọn
02/08/2013 d'astéroïdes [fr] phát âm d'astéroïdes bình chọn
02/08/2013 bénins [fr] phát âm bénins bình chọn
02/08/2013 analeptique [fr] phát âm analeptique bình chọn
02/08/2013 enthousiasmes [fr] phát âm enthousiasmes bình chọn
02/08/2013 musculosquelettique [fr] phát âm musculosquelettique bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ panda01


Thống kê thành viên

Phát âm: 55

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 1.160


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 3.396