Những từ đã phát âm của paulette trong Forvo

Thành viên: paulette Đăng ký phát âm của paulette

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
23/04/2011 Napperby [en] phát âm Napperby -1 bình chọn
23/04/2011 Seese [en] phát âm Seese -1 bình chọn
23/04/2011 vivacom [en] phát âm vivacom 0 bình chọn
23/04/2011 William Saletan [en] phát âm William Saletan 0 bình chọn
23/04/2011 Sweyn Forkbeard [en] phát âm Sweyn Forkbeard 0 bình chọn
23/04/2011 Daintree [en] phát âm Daintree 0 bình chọn
23/04/2011 quadrat [en] phát âm quadrat 0 bình chọn
23/04/2011 Chalcot [en] phát âm Chalcot -1 bình chọn
23/04/2011 Straubing [en] phát âm Straubing -1 bình chọn
23/04/2011 yilgarn [en] phát âm yilgarn 0 bình chọn
23/04/2011 Idony [en] phát âm Idony -1 bình chọn
23/04/2011 Margery Corbett Ashby [en] phát âm Margery Corbett Ashby 0 bình chọn
23/04/2011 Dimbulah [en] phát âm Dimbulah -1 bình chọn
23/04/2011 ceramifiable [en] phát âm ceramifiable -1 bình chọn
23/04/2011 Wickepin [en] phát âm Wickepin -1 bình chọn
23/04/2011 Waindell [en] phát âm Waindell 0 bình chọn
23/04/2011 Cystisis [en] phát âm Cystisis -1 bình chọn
23/04/2011 gal [en] phát âm gal 0 bình chọn
14/04/2011 solyss [en] phát âm solyss 0 bình chọn
14/04/2011 Stubbo [en] phát âm Stubbo 0 bình chọn
14/04/2011 Tonderburine [en] phát âm Tonderburine -1 bình chọn
14/04/2011 Tooraweenah [en] phát âm Tooraweenah -1 bình chọn
14/04/2011 Wallerawang [en] phát âm Wallerawang -1 bình chọn
14/04/2011 Toogoolawah [en] phát âm Toogoolawah -1 bình chọn
14/04/2011 hawt [en] phát âm hawt 0 bình chọn
10/04/2011 Zienia Merton [en] phát âm Zienia Merton 0 bình chọn
10/04/2011 squeamishly [en] phát âm squeamishly 0 bình chọn
06/04/2011 Terry Byrne [en] phát âm Terry Byrne 0 bình chọn
06/04/2011 CIS [en] phát âm CIS -1 bình chọn
06/04/2011 Daniel Breazale [en] phát âm Daniel Breazale 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ paulette


Thống kê thành viên

Phát âm: 50 (3 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 5.500


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 4.000