Những từ đã phát âm của paulinakaminska trong Forvo

Thành viên: paulinakaminska Đăng ký phát âm của paulinakaminska

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
03/10/2012 amfiteatr [pl] phát âm amfiteatr 0 bình chọn
03/10/2012 nakarmić [pl] phát âm nakarmić 0 bình chọn
03/10/2012 dowiadywać się [pl] phát âm dowiadywać się 0 bình chọn
03/10/2012 obrady [pl] phát âm obrady 0 bình chọn
03/10/2012 rufa [pl] phát âm rufa 0 bình chọn
03/10/2012 wydrukować [pl] phát âm wydrukować 0 bình chọn
03/10/2012 obłąkany [pl] phát âm obłąkany 0 bình chọn
03/10/2012 wylądować [pl] phát âm wylądować 0 bình chọn
03/10/2012 zniechęcać [pl] phát âm zniechęcać 0 bình chọn
03/10/2012 profesja [pl] phát âm profesja 0 bình chọn
03/10/2012 dreszcz [pl] phát âm dreszcz 0 bình chọn
03/10/2012 twór [pl] phát âm twór 0 bình chọn
03/10/2012 analfabeta [pl] phát âm analfabeta 0 bình chọn
03/10/2012 Daleki Wschód [pl] phát âm Daleki Wschód 0 bình chọn
03/10/2012 za pośrednictwem [pl] phát âm za pośrednictwem 0 bình chọn
03/10/2012 wymówka [pl] phát âm wymówka 0 bình chọn
03/10/2012 rubel [pl] phát âm rubel 0 bình chọn
03/10/2012 spinka [pl] phát âm spinka 0 bình chọn
03/10/2012 arytmetyczny [pl] phát âm arytmetyczny 0 bình chọn
03/10/2012 dogodny [pl] phát âm dogodny 0 bình chọn
03/10/2012 przeszukiwać [pl] phát âm przeszukiwać 0 bình chọn
03/10/2012 olimpiada [pl] phát âm olimpiada 0 bình chọn
03/10/2012 respekt [pl] phát âm respekt 0 bình chọn
03/10/2012 Misa [pl] phát âm Misa 0 bình chọn
03/10/2012 ogier [pl] phát âm ogier 0 bình chọn
03/10/2012 organizator [pl] phát âm organizator 0 bình chọn
03/10/2012 kaktus [pl] phát âm kaktus 0 bình chọn
03/10/2012 bujać [pl] phát âm bujać 0 bình chọn
03/10/2012 wpłynąć [pl] phát âm wpłynąć 0 bình chọn
03/10/2012 dal [pl] phát âm dal 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Ba Lan

Liên hệ paulinakaminska


Thống kê thành viên

Phát âm: 34

Từ đã thêm: 19

Số lần xem trang: 2.891


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 3.923

Vị thứ theo phát âm: 5.633