Những từ đã phát âm của peter_poland trong Forvo Trang 5.

Thành viên: peter_poland Đăng ký phát âm của peter_poland

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/02/2013 prokuratorski [pl] phát âm prokuratorski bình chọn
22/02/2013 propagandowy [pl] phát âm propagandowy bình chọn
22/02/2013 propagandzista [pl] phát âm propagandzista bình chọn
22/02/2013 przedstawiciel [pl] phát âm przedstawiciel bình chọn
22/02/2013 przedstawicielski [pl] phát âm przedstawicielski bình chọn
22/02/2013 przedstawicielstwo [pl] phát âm przedstawicielstwo bình chọn
22/02/2013 rodak [pl] phát âm rodak bình chọn
22/02/2013 przepisowy [pl] phát âm przepisowy bình chọn
22/02/2013 zorganizowany [pl] phát âm zorganizowany bình chọn
22/02/2013 organizowany [pl] phát âm organizowany bình chọn
22/02/2013 ludobójstwo [pl] phát âm ludobójstwo bình chọn
22/02/2013 publikator [pl] phát âm publikator bình chọn
22/02/2013 stanowy [pl] phát âm stanowy bình chọn
22/02/2013 stanowiony [pl] phát âm stanowiony bình chọn
22/02/2013 postanowiony [pl] phát âm postanowiony bình chọn
22/02/2013 referendalny [pl] phát âm referendalny bình chọn
22/02/2013 reintegracja [pl] phát âm reintegracja bình chọn
22/02/2013 reintegracyjny [pl] phát âm reintegracyjny bình chọn
22/02/2013 relatywizm [pl] phát âm relatywizm bình chọn
22/02/2013 relatywny [pl] phát âm relatywny bình chọn
22/02/2013 relatywność [pl] phát âm relatywność bình chọn
22/02/2013 wartościować [pl] phát âm wartościować bình chọn
22/02/2013 repatriacja [pl] phát âm repatriacja bình chọn
22/02/2013 republikański [pl] phát âm republikański bình chọn
22/02/2013 republikanin [pl] phát âm republikanin bình chọn
22/02/2013 demokrata [pl] phát âm demokrata bình chọn
22/02/2013 repatriant [pl] phát âm repatriant bình chọn
22/02/2013 resocjalizować [pl] phát âm resocjalizować bình chọn
22/02/2013 pokłosie [pl] phát âm pokłosie bình chọn
22/02/2013 rewolucjonista [pl] phát âm rewolucjonista bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ba Lan

Liên hệ peter_poland


Thống kê thành viên

Phát âm: 583

Từ đã thêm: 1.067

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 18.052


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 237

Vị thứ theo phát âm: 427