Thành viên:

peter_poland

Đăng ký phát âm của peter_poland

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
24/08/2015 bielizna kielichowa [pl] phát âm bielizna kielichowa 0 bình chọn
24/08/2015 biskup sufragan [pl] phát âm biskup sufragan 0 bình chọn
24/08/2015 biskup tytularny [pl] phát âm biskup tytularny 0 bình chọn
24/08/2015 biskup ordynariusz [pl] phát âm biskup ordynariusz 0 bình chọn
24/08/2015 biskup pomocniczy [pl] phát âm biskup pomocniczy 0 bình chọn
24/08/2015 przebłagać [pl] phát âm przebłagać 0 bình chọn
24/08/2015 przebłagalny [pl] phát âm przebłagalny 0 bình chọn
24/08/2015 Błogosławiona Dziewica Maryja [pl] phát âm Błogosławiona Dziewica Maryja 0 bình chọn
24/08/2015 bogomili [pl] phát âm bogomili 0 bình chọn
24/08/2015 bojaźń Boża [pl] phát âm bojaźń Boża 1 bình chọn
24/08/2015 immanencja [pl] phát âm immanencja 0 bình chọn
24/08/2015 ubóstwiany [pl] phát âm ubóstwiany 0 bình chọn
24/08/2015 Bóg Ojciec [pl] phát âm Bóg Ojciec 0 bình chọn
24/08/2015 Syn Boży [pl] phát âm Syn Boży 0 bình chọn
24/08/2015 bracia czescy [pl] phát âm bracia czescy 0 bình chọn
24/08/2015 bracia morawscy [pl] phát âm bracia morawscy 0 bình chọn
24/08/2015 bracia Pańscy [pl] phát âm bracia Pańscy 0 bình chọn
24/08/2015 bracia świeccy [pl] phát âm bracia świeccy 0 bình chọn
24/08/2015 bracia zakonni [pl] phát âm bracia zakonni 0 bình chọn
24/08/2015 ojcowie zakonni [pl] phát âm ojcowie zakonni 0 bình chọn
24/08/2015 bractwo kurkowe [pl] phát âm bractwo kurkowe 0 bình chọn
24/08/2015 sodalicja [pl] phát âm sodalicja 0 bình chọn
24/08/2015 bractwo miłosierdzia [pl] phát âm bractwo miłosierdzia 0 bình chọn
24/08/2015 bractwo różańcowe [pl] phát âm bractwo różańcowe 0 bình chọn
24/08/2015 brewe [pl] phát âm brewe 0 bình chọn
24/08/2015 list apostolski [pl] phát âm list apostolski 0 bình chọn
24/08/2015 list papieski [pl] phát âm list papieski 0 bình chọn
24/08/2015 orędzie papieskie [pl] phát âm orędzie papieskie 0 bình chọn
24/08/2015 liturgia godzin [pl] phát âm liturgia godzin 0 bình chọn
24/08/2015 brewiarz klasztorny [pl] phát âm brewiarz klasztorny 0 bình chọn