Những từ đã phát âm của peter_poland trong Forvo Trang 8.

Thành viên: peter_poland Đăng ký phát âm của peter_poland

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/02/2013 triumfalny [pl] phát âm triumfalny bình chọn
22/02/2013 nocny [pl] phát âm nocny bình chọn
22/02/2013 plamić [pl] phát âm plamić bình chọn
22/02/2013 plamisty [pl] phát âm plamisty bình chọn
22/02/2013 spektralna [pl] phát âm spektralna bình chọn
22/02/2013 efektowy [pl] phát âm efektowy bình chọn
22/02/2013 minutowy [pl] phát âm minutowy bình chọn
22/02/2013 sekundowy [pl] phát âm sekundowy bình chọn
22/02/2013 księżycowy [pl] phát âm księżycowy bình chọn
22/02/2013 podsłoneczny [pl] phát âm podsłoneczny bình chọn
22/02/2013 solarny [pl] phát âm solarny bình chọn
22/02/2013 lunarny [pl] phát âm lunarny bình chọn
22/02/2013 letniość [pl] phát âm letniość bình chọn
22/02/2013 wschodnioeuropejski [pl] phát âm wschodnioeuropejski bình chọn
22/02/2013 moskiewski [pl] phát âm moskiewski bình chọn
22/02/2013 londyński [pl] phát âm londyński bình chọn
22/02/2013 czasomierz [pl] phát âm czasomierz bình chọn
22/02/2013 przyrząd [pl] phát âm przyrząd bình chọn
22/02/2013 gnomon [pl] phát âm gnomon bình chọn
22/02/2013 teleskopowy [pl] phát âm teleskopowy bình chọn
22/02/2013 Mira [pl] phát âm Mira bình chọn
22/02/2013 wahadło [pl] phát âm wahadło bình chọn
22/02/2013 wahadełko [pl] phát âm wahadełko bình chọn
22/02/2013 tellurium [pl] phát âm tellurium bình chọn
22/02/2013 horyzontarium [pl] phát âm horyzontarium bình chọn
22/02/2013 efemerydy [pl] phát âm efemerydy bình chọn
22/02/2013 geodezja [pl] phát âm geodezja bình chọn
22/02/2013 geodezyjny [pl] phát âm geodezyjny bình chọn
22/02/2013 globalista [pl] phát âm globalista bình chọn
22/02/2013 geoid [pl] phát âm geoid bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ba Lan

Liên hệ peter_poland


Thống kê thành viên

Phát âm: 583

Từ đã thêm: 1.067

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 17.977


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 237

Vị thứ theo phát âm: 427