Thành viên:

peter_poland

Đăng ký phát âm của peter_poland

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
24/08/2015 cnoty moralne [pl] phát âm cnoty moralne 0 bình chọn
24/08/2015 wyznanie wiary [pl] phát âm wyznanie wiary 0 bình chọn
24/08/2015 artykuły wiary [pl] phát âm artykuły wiary 0 bình chọn
24/08/2015 czarna msza [pl] phát âm czarna msza 0 bình chọn
24/08/2015 czystość intencji [pl] phát âm czystość intencji 0 bình chọn
24/08/2015 Kościół pielgrzymujący [pl] phát âm Kościół pielgrzymujący 0 bình chọn
24/08/2015 Kościół cierpiący [pl] phát âm Kościół cierpiący 0 bình chọn
24/08/2015 Kościół triumfujący [pl] phát âm Kościół triumfujący 0 bình chọn
24/08/2015 abhorencja [pl] phát âm abhorencja 0 bình chọn
24/08/2015 abfal [pl] phát âm abfal 0 bình chọn
24/08/2015 abertam [pl] phát âm abertam 0 bình chọn
24/08/2015 abernathyit [pl] phát âm abernathyit 0 bình chọn
24/08/2015 aberdyński [pl] phát âm aberdyński 0 bình chọn
24/08/2015 aberdynka [pl] phát âm aberdynka 0 bình chọn
24/08/2015 aberdyńczyk [pl] phát âm aberdyńczyk 0 bình chọn
24/08/2015 abentajer [pl] phát âm abentajer 0 bình chọn
24/08/2015 abelsonit [pl] phát âm abelsonit 0 bình chọn
24/08/2015 abelizaur [pl] phát âm abelizaur 0 bình chọn
24/08/2015 abituria [pl] phát âm abituria 0 bình chọn
24/08/2015 ablaktowanie [pl] phát âm ablaktowanie 0 bình chọn
24/08/2015 ablegierek [pl] phát âm ablegierek 0 bình chọn
24/08/2015 ablegrowanie [pl] phát âm ablegrowanie 0 bình chọn
24/08/2015 ablena [pl] phát âm ablena 0 bình chọn
24/08/2015 abociem [pl] phát âm abociem 0 bình chọn
24/08/2015 aboim [pl] phát âm aboim 0 bình chọn
24/08/2015 abominacyjny [pl] phát âm abominacyjny 0 bình chọn
24/08/2015 abonowanie [pl] phát âm abonowanie 0 bình chọn
24/08/2015 aboralny [pl] phát âm aboralny 0 bình chọn
24/08/2015 abordażowanie [pl] phát âm abordażowanie 0 bình chọn
24/08/2015 aboś [pl] phát âm aboś 0 bình chọn