Những từ đã phát âm của piuma trong Forvo

Thành viên: piuma Đăng ký phát âm của piuma

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/11/2011 Griscelli [it] phát âm Griscelli bình chọn
09/11/2011 cretonne [it] phát âm cretonne bình chọn
09/11/2011 nosologia [it] phát âm nosologia bình chọn
09/11/2011 obduzione [it] phát âm obduzione bình chọn
09/11/2011 colorimetria [it] phát âm colorimetria bình chọn
09/11/2011 liberalizzazione [it] phát âm liberalizzazione bình chọn
09/11/2011 autopsia [it] phát âm autopsia bình chọn
09/11/2011 Paolozzi [it] phát âm Paolozzi bình chọn
09/11/2011 abecedari [it] phát âm abecedari bình chọn
09/11/2011 stagflazione [it] phát âm stagflazione bình chọn
09/11/2011 teologia [it] phát âm teologia bình chọn
08/11/2011 cosmografia [it] phát âm cosmografia bình chọn
08/11/2011 vicepresidente [it] phát âm vicepresidente bình chọn
08/11/2011 oscuramento [it] phát âm oscuramento bình chọn
08/11/2011 soggolo [it] phát âm soggolo bình chọn
08/11/2011 viabilità [it] phát âm viabilità bình chọn
08/11/2011 teodolite [it] phát âm teodolite bình chọn
08/11/2011 arrampicare [it] phát âm arrampicare bình chọn
08/11/2011 Latte e Miele [it] phát âm Latte e Miele 0 bình chọn
08/11/2011 chiacchierona [it] phát âm chiacchierona 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/09/2011 caratura [it] phát âm caratura bình chọn
02/09/2011 smarrita [it] phát âm smarrita bình chọn
02/09/2011 caravella [it] phát âm caravella bình chọn
02/09/2011 Savoia [it] phát âm Savoia bình chọn
02/09/2011 Senigallia [it] phát âm Senigallia bình chọn
02/09/2011 mi chiamo [it] phát âm mi chiamo 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/09/2011 l'ingegnere [it] phát âm l'ingegnere bình chọn
02/09/2011 caratterino [it] phát âm caratterino bình chọn
31/08/2011 razza di cani [it] phát âm razza di cani bình chọn
31/08/2011 liquori [it] phát âm liquori bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Ý

Liên hệ piuma


Thống kê thành viên

Phát âm: 36 (2 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 3 bình chọn

Số lần xem trang: 3.711


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 4.771