Những từ đã phát âm của pkbowers5581 trong Forvo

Thành viên: pkbowers5581 Đăng ký phát âm của pkbowers5581

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/12/2012 Issaquah [en] phát âm Issaquah 0 bình chọn
18/12/2012 Contrabassoon [en] phát âm Contrabassoon 0 bình chọn
18/12/2012 Overtone [en] phát âm Overtone 0 bình chọn
18/12/2012 Hammered dulcimer [en] phát âm Hammered dulcimer -1 bình chọn
18/12/2012 chromosome [en] phát âm chromosome 0 bình chọn
18/12/2012 Viola [en] phát âm Viola 0 bình chọn
18/12/2012 allegro [en] phát âm allegro 0 bình chọn
18/12/2012 harp [en] phát âm harp 2 bình chọn
18/12/2012 polonaise [en] phát âm polonaise 0 bình chọn
18/12/2012 Bass [en] phát âm Bass 1 bình chọn
18/12/2012 boogied [en] phát âm boogied 0 bình chọn
18/12/2012 oboist [en] phát âm oboist 0 bình chọn
18/12/2012 euphonium [en] phát âm euphonium 0 bình chọn
18/12/2012 Saxophonist [en] phát âm Saxophonist -1 bình chọn
18/12/2012 Organist [en] phát âm Organist 0 bình chọn
18/12/2012 harmonium [en] phát âm harmonium 0 bình chọn
18/12/2012 xylophonist [en] phát âm xylophonist 0 bình chọn
18/12/2012 marimba [en] phát âm marimba 0 bình chọn
18/12/2012 mandolin [en] phát âm mandolin 0 bình chọn
18/12/2012 conga [en] phát âm conga 0 bình chọn
18/12/2012 signum [en] phát âm signum 0 bình chọn
18/12/2012 scientifically [en] phát âm scientifically 0 bình chọn
18/12/2012 meteorology [en] phát âm meteorology 1 bình chọn
18/12/2012 virologist [en] phát âm virologist 0 bình chọn
18/12/2012 archaeology [en] phát âm archaeology -1 bình chọn
18/12/2012 gravimetric [en] phát âm gravimetric 0 bình chọn
18/12/2012 continuum [en] phát âm continuum 0 bình chọn
18/12/2012 phyllotaxis [en] phát âm phyllotaxis 0 bình chọn
18/12/2012 biogeochemical [en] phát âm biogeochemical 0 bình chọn
18/12/2012 observable [en] phát âm observable 0 bình chọn
1 2 3 4 5 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ pkbowers5581


Thống kê thành viên

Phát âm: 139

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 18 bình chọn

Số lần xem trang: 9.078


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 1.839