Những từ đã phát âm của quentos trong Forvo

Thành viên: quentos Đăng ký phát âm của quentos

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
28/10/2014 mládenecký [cs] phát âm mládenecký 0 bình chọn
28/10/2014 předměstí [cs] phát âm předměstí 0 bình chọn
28/10/2014 zhola [cs] phát âm zhola 0 bình chọn
28/10/2014 potkat [cs] phát âm potkat 0 bình chọn
28/10/2014 hemžit se [cs] phát âm hemžit se 0 bình chọn
28/10/2014 vyšňořit [cs] phát âm vyšňořit 0 bình chọn
28/10/2014 smyslný [cs] phát âm smyslný 0 bình chọn
28/10/2014 omílat [cs] phát âm omílat 0 bình chọn
28/10/2014 omlít [cs] phát âm omlít 0 bình chọn
28/10/2014 zvlněný [cs] phát âm zvlněný 0 bình chọn
28/10/2014 vyjeknout [cs] phát âm vyjeknout 0 bình chọn
28/10/2014 vydavatelský [cs] phát âm vydavatelský 0 bình chọn
28/10/2014 převléct [cs] phát âm převléct 0 bình chọn
28/10/2014 postrčit [cs] phát âm postrčit 0 bình chọn
28/10/2014 vyhnutí [cs] phát âm vyhnutí 0 bình chọn
28/10/2014 Ivan Klíma [cs] phát âm Ivan Klíma 0 bình chọn
28/10/2014 pošramotit [cs] phát âm pošramotit 0 bình chọn
28/10/2014 jazykozpytec [cs] phát âm jazykozpytec 0 bình chọn
28/10/2014 počáteční [cs] phát âm počáteční 0 bình chọn
28/10/2014 odřít [cs] phát âm odřít 0 bình chọn
28/10/2014 zkazit [cs] phát âm zkazit 0 bình chọn
28/10/2014 dynastie [cs] phát âm dynastie 0 bình chọn
28/10/2014 věžák [cs] phát âm věžák 0 bình chọn
28/10/2014 podotýkat [cs] phát âm podotýkat 0 bình chọn
28/10/2014 poznávání [cs] phát âm poznávání 0 bình chọn
28/10/2014 nádobíčko [cs] phát âm nádobíčko 0 bình chọn
28/10/2014 pěstěný [cs] phát âm pěstěný 0 bình chọn
28/10/2014 vyprovázet [cs] phát âm vyprovázet 0 bình chọn
28/10/2014 zmínění [cs] phát âm zmínění 0 bình chọn
28/10/2014 chraplavý [cs] phát âm chraplavý 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

English teacher at a language school, translator, tournament scrabble player, hobby writer, lover of women, literature, painting, and beer

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Cộng hòa Séc

Liên hệ quentos


Thống kê thành viên

Phát âm: 935 (5 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 11

Bình chọn: 6 bình chọn

Số lần xem trang: 23.442


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.562

Vị thứ theo phát âm: 321