Những từ đã phát âm của railroader trong Forvo

Thành viên: railroader Đăng ký phát âm của railroader

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/06/2014 экстремистский [ru] phát âm экстремистский 0 bình chọn
12/06/2014 убежденному [ru] phát âm убежденному 0 bình chọn
12/06/2014 тестообразная [ru] phát âm тестообразная 0 bình chọn
12/06/2014 завладевали [ru] phát âm завладевали 0 bình chọn
12/06/2014 заметное [ru] phát âm заметное 0 bình chọn
12/06/2014 интегрироваться [ru] phát âm интегрироваться 0 bình chọn
12/06/2014 подрамник [ru] phát âm подрамник 0 bình chọn
28/04/2014 пробивавшиеся [ru] phát âm пробивавшиеся 0 bình chọn
06/02/2014 народили [ru] phát âm народили 0 bình chọn
06/02/2014 Бен Бернанке [ru] phát âm Бен Бернанке 0 bình chọn
06/02/2014 прыща [ru] phát âm прыща 0 bình chọn
06/02/2014 транспарентность [ru] phát âm транспарентность 0 bình chọn
06/02/2014 виноваты [ru] phát âm виноваты 0 bình chọn
06/02/2014 зиждущийся [ru] phát âm зиждущийся 1 bình chọn
22/01/2014 отрицательное решение [ru] phát âm отрицательное решение 0 bình chọn
22/01/2014 совершеннолетний [ru] phát âm совершеннолетний 0 bình chọn
10/01/2014 роман-антиутопия [ru] phát âm роман-антиутопия 1 bình chọn
10/01/2014 примениться [ru] phát âm примениться 0 bình chọn
03/01/2014 качается [ru] phát âm качается 0 bình chọn
02/01/2014 буквальный перевод [ru] phát âm буквальный перевод 0 bình chọn
02/01/2014 буква в букву [ru] phát âm буква в букву 0 bình chọn
30/12/2013 хаживание [ru] phát âm хаживание 0 bình chọn
30/12/2013 Николай Петрович Радченко [ru] phát âm Николай Петрович Радченко 0 bình chọn
30/12/2013 Анастасия Николаевна Романова [ru] phát âm Анастасия Николаевна Романова 0 bình chọn
30/12/2013 беговая дорожка [ru] phát âm беговая дорожка 0 bình chọn
29/12/2013 босохождение [ru] phát âm босохождение 0 bình chọn
29/12/2013 странствование [ru] phát âm странствование 0 bình chọn
29/12/2013 колядки [ru] phát âm колядки 0 bình chọn
11/12/2013 ученический [ru] phát âm ученический 0 bình chọn
11/12/2013 подлесок [ru] phát âm подлесок 1 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Nga

Liên hệ railroader


Thống kê thành viên

Phát âm: 249 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 18

Bình chọn: 15 bình chọn

Số lần xem trang: 5.413


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 3.706

Vị thứ theo phát âm: 1.004