Những từ đã phát âm của railroader trong Forvo

Thành viên: railroader Đăng ký phát âm của railroader

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/02/2013 умри [ru] phát âm умри 0 bình chọn
12/02/2013 изгибовыгибистая ложечка [ru] phát âm изгибовыгибистая ложечка 0 bình chọn
12/02/2013 таксебешный [ru] phát âm таксебешный 0 bình chọn
12/02/2013 геолого-метеорологический [ru] phát âm геолого-метеорологический 0 bình chọn
12/02/2013 Государственного [ru] phát âm Государственного 0 bình chọn
12/02/2013 флюорографировал [ru] phát âm флюорографировал 0 bình chọn
08/02/2013 Лопухов [ru] phát âm Лопухов 0 bình chọn
04/02/2013 нежнейший [ru] phát âm нежнейший 0 bình chọn
04/02/2013 сглаживающий [ru] phát âm сглаживающий 0 bình chọn
04/02/2013 жарьте [ru] phát âm жарьте 0 bình chọn
04/02/2013 научившись [ru] phát âm научившись 0 bình chọn
03/02/2013 балеты [ru] phát âm балеты 0 bình chọn
01/02/2013 электрошпалоподбойка [ru] phát âm электрошпалоподбойка 0 bình chọn
01/02/2013 шпалоподбойка [ru] phát âm шпалоподбойка 0 bình chọn
01/02/2013 сердечник крестовины [ru] phát âm сердечник крестовины 0 bình chọn
01/02/2013 рамный рельс [ru] phát âm рамный рельс 0 bình chọn
01/02/2013 упорка [ru] phát âm упорка 0 bình chọn
01/02/2013 остряк [ru] phát âm остряк 0 bình chọn
01/02/2013 контргайка [ru] phát âm контргайка 0 bình chọn
01/02/2013 усовик [ru] phát âm усовик 0 bình chọn
01/02/2013 дизельные 4x4 [ru] phát âm дизельные 4x4 0 bình chọn
30/01/2013 скопытился [ru] phát âm скопытился 0 bình chọn
30/01/2013 керогаз [ru] phát âm керогаз 0 bình chọn
30/01/2013 вариатор [ru] phát âm вариатор 0 bình chọn
30/01/2013 чёсанки [ru] phát âm чёсанки 0 bình chọn
30/01/2013 ухмызнул [ru] phát âm ухмызнул 0 bình chọn
30/01/2013 ухмызнуть [ru] phát âm ухмызнуть 0 bình chọn
30/01/2013 иди ты!? [ru] phát âm иди ты!? 0 bình chọn
30/01/2013 разубедиться [ru] phát âm разубедиться 0 bình chọn
30/01/2013 ратовать [ru] phát âm ратовать 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Nga

Liên hệ railroader


Thống kê thành viên

Phát âm: 55 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 12

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 1.011


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 3.663

Vị thứ theo phát âm: 2.807