Những từ đã phát âm của ramos1 trong Forvo

Thành viên: ramos1 Đăng ký phát âm của ramos1

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
20/05/2013 matalahúga [es] phát âm matalahúga bình chọn
20/05/2013 chollo [es] phát âm chollo bình chọn
20/05/2013 almirez [es] phát âm almirez bình chọn
20/05/2013 jofaina [es] phát âm jofaina bình chọn
20/05/2013 picadillo [es] phát âm picadillo bình chọn
20/05/2013 ataurique [es] phát âm ataurique bình chọn
20/05/2013 alfeñique [es] phát âm alfeñique bình chọn
20/05/2013 sábado [es] phát âm sábado bình chọn
20/05/2013 peineta [es] phát âm peineta bình chọn
20/05/2013 alfajor [es] phát âm alfajor bình chọn
20/05/2013 lebrillo [es] phát âm lebrillo bình chọn
20/05/2013 espigado [es] phát âm espigado bình chọn
20/05/2013 impétigo [es] phát âm impétigo 1 bình chọn
20/05/2013 enhiesta [es] phát âm enhiesta bình chọn
20/05/2013 desmenuzado [es] phát âm desmenuzado bình chọn
20/05/2013 EBITDA [es] phát âm EBITDA bình chọn
20/05/2013 escatología [es] phát âm escatología bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Tây Ban Nha

Liên hệ ramos1


Thống kê thành viên

Phát âm: 17

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 1.323


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 38.291

Vị thứ theo phát âm: 8.215