Những từ đã phát âm của ramos1 trong Forvo

Thành viên: ramos1 Đăng ký phát âm của ramos1

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
20/05/2013 matalahúga [es] phát âm matalahúga 0 bình chọn
20/05/2013 chollo [es] phát âm chollo 0 bình chọn
20/05/2013 almirez [es] phát âm almirez 0 bình chọn
20/05/2013 jofaina [es] phát âm jofaina 0 bình chọn
20/05/2013 picadillo [es] phát âm picadillo 0 bình chọn
20/05/2013 ataurique [es] phát âm ataurique 0 bình chọn
20/05/2013 alfeñique [es] phát âm alfeñique 0 bình chọn
20/05/2013 sábado [es] phát âm sábado 0 bình chọn
20/05/2013 peineta [es] phát âm peineta 0 bình chọn
20/05/2013 alfajor [es] phát âm alfajor 0 bình chọn
20/05/2013 lebrillo [es] phát âm lebrillo 0 bình chọn
20/05/2013 espigado [es] phát âm espigado 0 bình chọn
20/05/2013 impétigo [es] phát âm impétigo 1 bình chọn
20/05/2013 enhiesta [es] phát âm enhiesta 0 bình chọn
20/05/2013 desmenuzado [es] phát âm desmenuzado 0 bình chọn
20/05/2013 EBITDA [es] phát âm EBITDA 0 bình chọn
20/05/2013 escatología [es] phát âm escatología 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Tây Ban Nha

Liên hệ ramos1


Thống kê thành viên

Phát âm: 17

Từ đã thêm: 1

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 2.505


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 40.300

Vị thứ theo phát âm: 8.973