Thành viên: readd1

Đăng ký phát âm của readd1

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/10/2013 nuclease [en] phát âm nuclease 1 bình chọn
06/10/2013 teleport [en] phát âm teleport 0 bình chọn
06/10/2013 cruises [en] phát âm cruises 1 bình chọn
06/10/2013 overcooked [en] phát âm overcooked 0 bình chọn
06/10/2013 creamy [en] phát âm creamy 0 bình chọn
06/10/2013 bolstered [en] phát âm bolstered 0 bình chọn
06/10/2013 reevaluating [en] phát âm reevaluating 0 bình chọn
06/10/2013 canonise [en] phát âm canonise 1 bình chọn
06/10/2013 ill-mannered [en] phát âm ill-mannered 0 bình chọn
06/10/2013 blanketed [en] phát âm blanketed 0 bình chọn
06/10/2013 positivity [en] phát âm positivity 0 bình chọn
06/10/2013 confining [en] phát âm confining 0 bình chọn
06/10/2013 democracies [en] phát âm democracies 0 bình chọn
06/10/2013 Newberry [en] phát âm Newberry 0 bình chọn
06/10/2013 tropism [en] phát âm tropism 0 bình chọn
06/10/2013 assessing [en] phát âm assessing 1 bình chọn
06/10/2013 retinal [en] phát âm retinal 0 bình chọn
06/10/2013 Cascades [en] phát âm Cascades 0 bình chọn
06/10/2013 shrieking [en] phát âm shrieking 0 bình chọn
06/10/2013 approvingly [en] phát âm approvingly 0 bình chọn
06/10/2013 juicing [en] phát âm juicing 0 bình chọn
06/03/2013 galavant [en] phát âm galavant 0 bình chọn
06/03/2013 pasted [en] phát âm pasted 1 bình chọn
06/03/2013 evolutionist [en] phát âm evolutionist 0 bình chọn
06/03/2013 quavering [en] phát âm quavering 0 bình chọn
06/03/2013 contrive [en] phát âm contrive 0 bình chọn
06/03/2013 uncoordinated [en] phát âm uncoordinated 0 bình chọn
06/03/2013 stuttering [en] phát âm stuttering 0 bình chọn
06/03/2013 disconnected [en] phát âm disconnected 2 bình chọn
06/03/2013 mellowing [en] phát âm mellowing 0 bình chọn