Những từ đã phát âm của readd1 trong Forvo

Thành viên: readd1 Đăng ký phát âm của readd1

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/10/2013 nuclease [en] phát âm nuclease bình chọn
06/10/2013 teleport [en] phát âm teleport bình chọn
06/10/2013 cruises [en] phát âm cruises bình chọn
06/10/2013 overcooked [en] phát âm overcooked bình chọn
06/10/2013 creamy [en] phát âm creamy bình chọn
06/10/2013 bolstered [en] phát âm bolstered bình chọn
06/10/2013 reevaluating [en] phát âm reevaluating bình chọn
06/10/2013 canonise [en] phát âm canonise 1 bình chọn
06/10/2013 ill-mannered [en] phát âm ill-mannered bình chọn
06/10/2013 blanketed [en] phát âm blanketed bình chọn
06/10/2013 positivity [en] phát âm positivity bình chọn
06/10/2013 confining [en] phát âm confining bình chọn
06/10/2013 democracies [en] phát âm democracies bình chọn
06/10/2013 Newberry [en] phát âm Newberry bình chọn
06/10/2013 tropism [en] phát âm tropism bình chọn
06/10/2013 assessing [en] phát âm assessing 1 bình chọn
06/10/2013 retinal [en] phát âm retinal bình chọn
06/10/2013 Cascades [en] phát âm Cascades bình chọn
06/10/2013 shrieking [en] phát âm shrieking bình chọn
06/10/2013 approvingly [en] phát âm approvingly bình chọn
06/10/2013 juicing [en] phát âm juicing bình chọn
06/03/2013 galavant [en] phát âm galavant bình chọn
06/03/2013 pasted [en] phát âm pasted bình chọn
06/03/2013 evolutionist [en] phát âm evolutionist bình chọn
06/03/2013 quavering [en] phát âm quavering bình chọn
06/03/2013 contrive [en] phát âm contrive bình chọn
06/03/2013 uncoordinated [en] phát âm uncoordinated bình chọn
06/03/2013 stuttering [en] phát âm stuttering bình chọn
06/03/2013 disconnected [en] phát âm disconnected 1 bình chọn
06/03/2013 mellowing [en] phát âm mellowing bình chọn
1 2 3 4 5 Tiếp

Thông tin thành viên

Born and raised in Manchester, now living in London. Relatively strong Northern accent with harsh, short vowel sounds in my speech.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ readd1


Thống kê thành viên

Phát âm: 135 (25 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 6

Bình chọn: 49 bình chọn

Số lần xem trang: 14.923


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 7.830

Vị thứ theo phát âm: 1.612