Thành viên:

readd1

Đăng ký phát âm của readd1

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
28/06/2016 have [en] phát âm have 0 bình chọn
28/06/2016 Monday [en] phát âm Monday 0 bình chọn
28/06/2016 Scone [en] phát âm Scone 1 bình chọn
28/06/2016 onion [en] phát âm onion 0 bình chọn
28/06/2016 Manchester [en] phát âm Manchester 0 bình chọn
28/06/2016 London [en] phát âm London 0 bình chọn
28/06/2016 Quincy [en] phát âm Quincy 0 bình chọn
28/06/2016 Lord Mountbatten [en] phát âm Lord Mountbatten 1 bình chọn
28/06/2016 steeliness [en] phát âm steeliness 1 bình chọn
28/06/2016 deepened [en] phát âm deepened 0 bình chọn
28/06/2016 steepened [en] phát âm steepened 0 bình chọn
28/06/2016 victoriously [en] phát âm victoriously 0 bình chọn
28/06/2016 rowdily [en] phát âm rowdily 0 bình chọn
28/06/2016 resorted [en] phát âm resorted 0 bình chọn
28/06/2016 Anastasia [en] phát âm Anastasia 0 bình chọn
28/06/2016 suitable [en] phát âm suitable 0 bình chọn
28/06/2016 entitlements [en] phát âm entitlements 0 bình chọn
28/06/2016 incontestable [en] phát âm incontestable 0 bình chọn
28/06/2016 unquestionable [en] phát âm unquestionable 0 bình chọn
28/06/2016 airbase [en] phát âm airbase 0 bình chọn
28/06/2016 objectifying [en] phát âm objectifying 0 bình chọn
28/06/2016 gridlocked [en] phát âm gridlocked 0 bình chọn
28/06/2016 mistrusted [en] phát âm mistrusted 0 bình chọn
28/06/2016 charger [en] phát âm charger 0 bình chọn
28/06/2016 unreliably [en] phát âm unreliably 0 bình chọn
28/06/2016 woodlouse [en] phát âm woodlouse 0 bình chọn
28/06/2016 tasers [en] phát âm tasers 0 bình chọn
28/06/2016 periwinkle [en] phát âm periwinkle 0 bình chọn
28/06/2016 biblical [en] phát âm biblical 0 bình chọn
28/06/2016 self-storage [en] phát âm self-storage 1 bình chọn