Những từ đã phát âm của rerx trong Forvo Trang 2.

Thành viên: rerx Đăng ký phát âm của rerx

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/10/2009 Nachrücker [de] phát âm Nachrücker bình chọn
30/10/2009 Misshandlung [de] phát âm Misshandlung bình chọn
30/10/2009 Autobombe [de] phát âm Autobombe bình chọn
30/10/2009 Datenschutz [de] phát âm Datenschutz bình chọn
30/10/2009 integral [de] phát âm integral bình chọn
30/10/2009 Schuldenabbau [de] phát âm Schuldenabbau bình chọn
30/10/2009 Fürniss [de] phát âm Fürniss bình chọn
30/10/2009 Unterschicht [de] phát âm Unterschicht bình chọn
30/10/2009 Zapfenstreich [de] phát âm Zapfenstreich bình chọn
30/10/2009 razzia [de] phát âm razzia bình chọn
30/10/2009 Regierungserklärung [de] phát âm Regierungserklärung bình chọn
30/10/2009 Sicherheitslücke [de] phát âm Sicherheitslücke bình chọn
30/10/2009 Mehrfamilienhaus [de] phát âm Mehrfamilienhaus bình chọn
30/10/2009 Leitzins [de] phát âm Leitzins 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
30/10/2009 apotheker [de] phát âm apotheker 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
30/10/2009 Bundestagspräsident [de] phát âm Bundestagspräsident bình chọn
30/10/2009 Allerheiligen [de] phát âm Allerheiligen bình chọn
30/10/2009 vgl. [de] phát âm vgl. bình chọn
30/10/2009 euer [de] phát âm euer 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
30/10/2009 Steinecke [de] phát âm Steinecke bình chọn
30/10/2009 reformationstag [de] phát âm reformationstag bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ rerx


Thống kê thành viên

Phát âm: 51 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 50

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 6.508


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.782

Vị thứ theo phát âm: 3.613