Những từ đã thêm để phát âm của ret001 trong Forvo

Thành viên: ret001 Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của ret001

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Phát âm Thông tin
18/04/2014 vinkelmätning [sv] phát âm vinkelmätning Của pernys32
18/04/2014 specialister [sv] phát âm specialister Của pernys32
18/04/2014 triangulera [sv] phát âm triangulera Của pernys32
18/04/2014 missbruket [sv] phát âm missbruket Của pernys32
18/04/2014 slaviskt [sv] phát âm slaviskt Của pernys32
18/04/2014 avståndsmätning [sv] phát âm avståndsmätning Của pernys32
18/04/2014 Triangulering [sv] phát âm Triangulering Của pernys32
18/04/2014 twittrare [sv] phát âm twittrare Của pernys32
18/04/2014 kopiering [sv] phát âm kopiering Của pernys32
18/04/2014 expresident [sv] phát âm expresident Của pernys32
18/04/2014 flitigare [sv] phát âm flitigare Của pernys32
18/04/2014 inläggen [sv] phát âm inläggen Của pernys32
18/04/2014 spermier [sv] phát âm spermier Của pernys32
18/04/2014 nedfrysta [sv] phát âm nedfrysta Của pernys32
18/04/2014 kvinnligare [sv] phát âm kvinnligare Của pernys32
18/04/2014 bögar [sv] phát âm bögar Của pernys32
18/04/2014 monologen [sv] phát âm monologen Của pernys32
18/04/2014 årens [sv] phát âm årens Của pernys32
18/04/2014 slopades [sv] phát âm slopades Của pernys32
18/04/2014 sterilisering [sv] phát âm sterilisering Của pernys32
18/04/2014 könskorrigering [sv] phát âm könskorrigering Của pernys32
18/04/2014 skådespelaryrket [sv] phát âm skådespelaryrket Của pernys32
18/04/2014 musealt [sv] phát âm musealt Của pernys32
18/04/2014 släpig [sv] phát âm släpig Của pernys32
18/04/2014 gångstil [sv] phát âm gångstil Của pernys32
18/04/2014 gormar [sv] phát âm gormar Của pernys32
18/04/2014 färdigutbildad [sv] phát âm färdigutbildad Của pernys32
18/04/2014 fjolliga [sv] phát âm fjolliga Của pernys32
18/04/2014 juryn [sv] phát âm juryn Của pernys32
18/04/2014 jämställda [sv] phát âm jämställda Của pernys32
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Uppvuxen i Västerås. Bott i Uppsala sedan 1978. Universitetsutbildad.
Born and raised in Västerås. Lived in Uppsala since 1978. University degree.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ ret001


Thống kê thành viên

Phát âm: 20.567 (1.047 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 22.699

Bình chọn: 1.150 bình chọn

Số lần xem trang: 174.543


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 18

Vị thứ theo phát âm: 14