Thành viên:

ret001

Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của ret001

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Phát âm Thông tin
01/03/2015 Jørn Lie Horst [no] Đang chờ phát âm Đang chờ phát âm
18/04/2014 vinkelmätning [sv] phát âm vinkelmätning Của pernys32
18/04/2014 specialister [sv] phát âm specialister Của pernys32
18/04/2014 triangulera [sv] phát âm triangulera Của pernys32
18/04/2014 missbruket [sv] phát âm missbruket Của pernys32
18/04/2014 slaviskt [sv] phát âm slaviskt Của pernys32
18/04/2014 avståndsmätning [sv] phát âm avståndsmätning Của pernys32
18/04/2014 Triangulering [sv] phát âm Triangulering Của pernys32
18/04/2014 twittrare [sv] phát âm twittrare Của pernys32
18/04/2014 kopiering [sv] phát âm kopiering Của pernys32
18/04/2014 expresident [sv] phát âm expresident Của pernys32
18/04/2014 flitigare [sv] phát âm flitigare Của pernys32
18/04/2014 inläggen [sv] phát âm inläggen Của pernys32
18/04/2014 spermier [sv] phát âm spermier Của pernys32
18/04/2014 nedfrysta [sv] phát âm nedfrysta Của pernys32
18/04/2014 kvinnligare [sv] phát âm kvinnligare Của pernys32
18/04/2014 bögar [sv] phát âm bögar Của pernys32
18/04/2014 monologen [sv] phát âm monologen Của pernys32
18/04/2014 årens [sv] phát âm årens Của pernys32
18/04/2014 slopades [sv] phát âm slopades Của pernys32
18/04/2014 sterilisering [sv] phát âm sterilisering Của pernys32
18/04/2014 könskorrigering [sv] phát âm könskorrigering Của pernys32
18/04/2014 skådespelaryrket [sv] phát âm skådespelaryrket Của pernys32
18/04/2014 musealt [sv] phát âm musealt Của pernys32
18/04/2014 släpig [sv] phát âm släpig Của pernys32
18/04/2014 gångstil [sv] phát âm gångstil Của pernys32
18/04/2014 gormar [sv] phát âm gormar Của pernys32
18/04/2014 färdigutbildad [sv] phát âm färdigutbildad Của pernys32
18/04/2014 fjolliga [sv] phát âm fjolliga Của pernys32
18/04/2014 juryn [sv] phát âm juryn Của pernys32