Những từ đã thêm để phát âm của ret001 trong Forvo Trang 6.

Thành viên: ret001 Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của ret001

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Phát âm Thông tin
30/12/2013 periodiciteten [sv] phát âm periodiciteten Của goeranm
30/12/2013 produktionsformen [sv] phát âm produktionsformen Của goeranm
30/12/2013 tryckas [sv] phát âm tryckas Của goeranm
30/12/2013 storleksordningen [sv] phát âm storleksordningen Của goeranm
30/12/2013 konserverande [sv] phát âm konserverande Của goeranm
30/12/2013 kulturyttringarna [sv] phát âm kulturyttringarna Của goeranm
30/12/2013 bevaransvärda [sv] phát âm bevaransvärda Của goeranm
30/12/2013 ögonblicksbild [sv] phát âm ögonblicksbild Của goeranm
30/12/2013 majoritetskulturen [sv] phát âm majoritetskulturen Của goeranm
30/12/2013 bejakandet [sv] phát âm bejakandet Của goeranm
30/12/2013 mångkulturens [sv] phát âm mångkulturens Của goeranm
30/12/2013 minoritetskulturer [sv] phát âm minoritetskulturer Của goeranm
30/12/2013 Mångkultur [sv] phát âm Mångkultur Của goeranm
30/12/2013 mångkulturella [sv] phát âm mångkulturella Của goeranm
30/12/2013 Helheten [sv] phát âm Helheten Của goeranm
30/12/2013 berikas [sv] phát âm berikas Của goeranm
30/12/2013 oanvändbart [sv] phát âm oanvändbart Của goeranm
30/12/2013 bevarandet [sv] phát âm bevarandet Của goeranm
30/12/2013 processbeskrivning [sv] phát âm processbeskrivning Của goeranm
30/12/2013 momentet [sv] phát âm momentet Của goeranm
30/12/2013 LED-lamporna [sv] phát âm LED-lamporna Của goeranm
30/12/2013 tänds [sv] phát âm tänds Của goeranm
30/12/2013 sjukvårdsplanering [sv] phát âm sjukvårdsplanering Của goeranm
30/12/2013 hudflänger [sv] phát âm hudflänger Của goeranm
30/12/2013 Styrningen [sv] phát âm Styrningen Của goeranm
30/12/2013 styrningsmetoder [sv] phát âm styrningsmetoder Của goeranm
30/12/2013 buntar [sv] phát âm buntar Của goeranm
30/12/2013 avfärdar [sv] phát âm avfärdar Của goeranm
30/12/2013 använts [sv] phát âm använts Của goeranm
30/12/2013 överlevt [sv] phát âm överlevt Của goeranm

Thông tin thành viên

Uppvuxen i Västerås. Bott i Uppsala sedan 1978. Universitetsutbildad.
Born and raised in Västerås. Lived in Uppsala since 1978. University degree.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ ret001


Thống kê thành viên

Phát âm: 20.562 (1.153 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 22.691

Bình chọn: 1.279 bình chọn

Số lần xem trang: 207.742


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 19

Vị thứ theo phát âm: 14