Thành viên: ret001 Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của ret001

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Phát âm Thông tin
30/12/2013 citerar [sv] phát âm citerar Của goeranm
30/12/2013 osynliggör [sv] phát âm osynliggör Của pernys32
30/12/2013 definitionsmässigt [sv] phát âm definitionsmässigt Của goeranm
30/12/2013 svampbok [sv] phát âm svampbok Của goeranm
30/12/2013 förmått [sv] phát âm förmått Của goeranm
30/12/2013 empatisk [sv] phát âm empatisk Của goeranm
30/12/2013 personers [sv] phát âm personers Của goeranm
30/12/2013 organiserat [sv] phát âm organiserat Của goeranm
30/12/2013 obesvarbara [sv] phát âm obesvarbara Của goeranm
30/12/2013 tankemässig [sv] phát âm tankemässig Của goeranm
30/12/2013 förnuftsskäl [sv] phát âm förnuftsskäl Của goeranm
30/12/2013 underskattandet [sv] phát âm underskattandet Của goeranm
30/12/2013 förutspått [sv] phát âm förutspått Của goeranm
30/12/2013 religionernas [sv] phát âm religionernas Của goeranm
30/12/2013 tillbakagång [sv] phát âm tillbakagång Của goeranm
30/12/2013 bortdöende [sv] phát âm bortdöende Của goeranm
30/12/2013 gästerna [sv] phát âm gästerna Của goeranm
30/12/2013 trossatser [sv] phát âm trossatser Của goeranm
30/12/2013 tillfredsställda [sv] phát âm tillfredsställda Của goeranm
30/12/2013 utilitarist [sv] phát âm utilitarist Của goeranm
30/12/2013 förnuftiga [sv] phát âm förnuftiga Của goeranm
30/12/2013 Filosofiska [sv] phát âm Filosofiska Của goeranm
30/12/2013 Partnern [sv] phát âm Partnern Của goeranm
30/12/2013 årtusenden [sv] phát âm årtusenden Của goeranm
30/12/2013 våldtäktsmän [sv] phát âm våldtäktsmän Của goeranm
30/12/2013 fångvaktare [sv] phát âm fångvaktare Của goeranm
30/12/2013 humant [sv] phát âm humant Của goeranm
30/12/2013 våldtagits [sv] phát âm våldtagits Của goeranm
30/12/2013 penetrerar [sv] phát âm penetrerar Của goeranm
30/12/2013 döttrarna [sv] phát âm döttrarna Của goeranm